Bạn đã bao giờ bước vào một lớp học tiếng Hàn và cảm thấy bối rối khi nghe từ “학교” hay “선생님” lặp đi lặp lại? Chủ đề từ vựng tiếng Hàn về trường học là một trong những phần quan trọng nhất cho người mới bắt đầu, đặc biệt nếu bạn đang chuẩn bị du học Hàn Quốc. Những từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hàng ngày với thầy cô, bạn bè mà còn hỗ trợ khi làm thủ tục nhập học, hỏi đường trong khuôn viên trường, hoặc tham gia hoạt động ngoại khóa. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước cổng trường đại học ở Seoul, tự tin nói “안녕하세요, 선생님!” hoặc hỏi “교실이 어디예요?”

Tại Sao Nên Học Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trường Học?
Từ vựng về trường học xuất hiện thường xuyên trong TOPIK cấp 1-3, các bài nghe hội thoại và phần đọc hiểu. Chủ đề này chiếm tỷ lệ lớn trong chương trình sơ cấp, giúp bạn nhanh chóng hòa nhập môi trường học tập Hàn Quốc. Đặc biệt với du học sinh, việc nắm vững từ vựng sẽ hỗ trợ khi:
- Đăng ký khóa học tiếng Hàn.
- Hỏi về lịch học hoặc phòng học.
- Giao tiếp với giáo viên và bạn bè quốc tế.
- Tham gia hoạt động trường lớp như câu lạc bộ hoặc sự kiện.
Học theo chủ đề giúp nhớ lâu hơn so với học rời rạc, và bạn có thể luyện ngay qua các câu ví dụ thực tế.
Từ Vựng Về Các Loại Trường Học
Đây là nhóm từ cơ bản nhất, giúp phân biệt các cấp học và loại hình trường.
- 학교 (hakgyo) – Trường học
- 유치원 (yuchiwon) – Trường mẫu giáo / Nhà trẻ
- 초등학교 (chodeunghakgyo) – Trường tiểu học
- 중학교 (junghakgyo) – Trường trung học cơ sở
- 고등학교 (godeunghakgyo) – Trường trung học phổ thông
- 대학교 (daehakgyo) – Trường đại học
- 전문대학 (jeonmun daehak) – Trường cao đẳng
- 대학원 (daehagwon) – Trường sau đại học / Cao học
- 사립학교 (sarip hakgyo) – Trường tư thục
- 국립학교 (gungnip hakgyo) – Trường quốc lập
- 공립학교 (gongnip hakgyo) – Trường công lập
- 여고 (yeogo) – Trường nữ sinh cấp 3
- 남고 (namgo) – Trường nam sinh cấp 3
Ví dụ:
- 저는 고등학교에 다녀요. (Jeoneun godeunghakgyoe danyeoyo.) – Tôi học cấp 3.
Từ Vựng Về Địa Điểm Trong Trường Học
Khi du học, bạn cần biết cách hỏi đường đến các khu vực trong trường.
- 교실 (gyosil) – Phòng học
- 강당 (gangdang) – Hội trường / Nhà thi đấu
- 도서관 (doseogwan) – Thư viện
- 체육관 (cheyukgwan) – Nhà thể dục
- 운동장 (undongjang) – Sân vận động
- 식당 (sikdang) / 학생식당 (haksaeng sikdang) – Nhà ăn / Căng tin sinh viên
- 기숙사 (gisuksa) – Ký túc xá
- 연구실 (yeongusil) – Phòng thí nghiệm / Phòng nghiên cứu
- 교수실 (gyosuil) – Phòng giáo viên
- 행정실 (haengjeongsil) – Phòng hành chính
- 학생회관 (haksaenghwigwan) – Hội trường sinh viên
- 매점 (maejjeom) – Cửa hàng tiện lợi trong trường
- 수영장 (suyeongjang) – Bể bơi
- 음악실 (eumaksil) – Phòng nhạc
- 미술실 (misulsil) – Phòng mỹ thuật
Ví dụ:
- 도서관에서 공부해요. (Doseogwaneseo gongbuhaeyo.) – Tôi học ở thư viện.
Từ Vựng Về Người Trong Trường Học
Nhóm từ này dùng để xưng hô và giới thiệu.
- 학생 (haksaeng) – Học sinh / Sinh viên
- 대학생 (daehaksaeng) – Sinh viên đại học
- 초등학생 (chodeung haksaeng) – Học sinh tiểu học
- 중학생 (junghaksaeng) – Học sinh trung học cơ sở
- 고등학생 (godeung haksaeng) – Học sinh trung học phổ thông
- 선생님 (seonsaengnim) – Thầy cô giáo (dùng kính ngữ)
- 교수님 (gyosunim) – Giáo sư
- 교장선생님 (gyojang seonsaengnim) – Hiệu trưởng
- 교감선생님 (gyogam seonsaengnim) – Hiệu phó
- 선배 (seonbae) – Anh chị khóa trên
- 후배 (hubae) – Em khóa dưới
- 동아리 회장 (dongari hoejang) – Chủ tịch câu lạc bộ
- 반장 (banjang) – Lớp trưởng
Ví dụ:
- 선배님, 안녕하세요! (Seonbaenim, annyeonghaseyo!) – Chào anh/chị khóa trên!
Từ Vựng Về Môn Học Và Ngành Học
Các môn học phổ biến trong chương trình Hàn Quốc.
- 국어 (gukeo) – Ngữ văn Hàn
- 영어 (yeongeo) – Tiếng Anh
- 수학 (suhak) – Toán học
- 과학 (gwahak) – Khoa học
- 사회 (sahoe) – Xã hội học
- 역사 (yeoksa) – Lịch sử
- 지리 (jiri) – Địa lý
- 음악 (eumak) – Âm nhạc
- 미술 (misul) – Mỹ thuật
- 체육 (cheyuk) – Thể dục
- 전공 (jeongong) – Chuyên ngành
- 과목 (gwamok) – Môn học
Ví dụ:
- 오늘 수학 수업이 있어요. (Oneul suhak sueobi isseoyo.) – Hôm nay có tiết toán.
Từ Vựng Về Dụng Cụ Học Tập
Những vật dụng hàng ngày trong lớp học.
- 책 (chaek) – Sách
- 공책 (gongchaek) – Vở
- 연필 (yeonpil) – Bút chì
- 펜 (pen) – Bút mực
- 지우개 (jiugae) – Cục tẩy
- 자 (ja) – Thước kẻ
- 필통 (piltong) – Hộp bút
- 책가방 (chaekgabang) – Cặp sách
- 교과서 (gyogwaseo) – Sách giáo khoa
- 노트북 (noteubuk) – Máy tính xách tay
- 컴퓨터 (keompyuteo) – Máy tính
Ví dụ:
- 책가방에 책을 넣어요. (Chaekgabange chaeg-eul neoeoyo.) – Tôi bỏ sách vào cặp.
Từ Vựng Về Hoạt Động Học Tập Và Thi Cử
Nhóm từ dùng trong quá trình học và thi.
- 공부하다 (gongbuhada) – Học bài
- 수업 (sueop) – Tiết học
- 시험 (siheom) – Kỳ thi
- 시험보다 (siheomboda) – Thi
- 합격하다 (hapgyeokhada) – Đậu
- 불합격하다 (bulhapgyeokhada) – Trượt
- 성적 (seongjeok) – Điểm số
- 성적표 (seongjeokpyo) – Bảng điểm
- 숙제 (sukje) – Bài tập về nhà
- 방학 (banghak) – Kỳ nghỉ
- 여름방학 (yeoreum banghak) – Nghỉ hè
- 겨울방학 (gyeoul banghak) – Nghỉ đông
- 졸업하다 (joreopada) – Tốt nghiệp
- 등록금 (deungnokgeum) – Học phí
- 장학금 (janghakgeum) – Học bổng
Ví dụ:
- 시험을 잘 봤어요. (Siheom-eul jal bwasseoyo.) – Tôi thi tốt.

Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Về Trường Học
Dưới đây là một số câu hội thoại phổ biến:
- 안녕하세요, 선생님! (Annyeonghaseyo, seonsaengnim!) – Chào thầy/cô!
- 교실이 어디예요? (Gyosili eodiyeyo?) – Phòng học ở đâu ạ?
- 오늘 수업이 몇 시에 끝나요? (Oneul sueobi myeot sie kkeunnayo?) – Hôm nay tiết học kết thúc lúc mấy giờ?
- 숙제 해왔어요? (Sukje haewasseoyo?) – Bạn làm bài tập về nhà chưa?
- 도서관에서 공부할게요. (Doseogwaneseo gongbuhalgeyo.) – Tôi sẽ học ở thư viện.
- 시험 준비 잘 했어요? (Siheom junbi jal haesseoyo?) – Bạn chuẩn bị thi tốt chưa?
Luyện tập các câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong môi trường trường học Hàn Quốc.
Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trường Học Hiệu Quả
- Học Theo Chủ Đề: Phân loại như trên để dễ nhớ.
- Sử Dụng Flashcard: Công cụ như Anki với hình ảnh minh họa.
- Áp Dụng Ngay: Khi xem phim Hàn hoặc nghe podcast về trường học, chú ý từ vựng.
- Luyện Nghe Nói: Ghi âm và so sánh với người bản xứ.
- Kết Hợp Với Du Học: Nếu chuẩn bị đi Hàn, học trước để dễ hòa nhập.

Kết Luận: Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trường Học Để Thành Công Trong Hành Trình Du Học
Từ vựng tiếng Hàn về trường học là nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp, học tập và sinh hoạt khi du học Hàn Quốc. Với hơn 200 từ đã tổng hợp, kèm ví dụ và mẹo học, bạn hoàn toàn có thể nắm vững chủ đề này trong thời gian ngắn. Hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay để biến kiến thức thành kỹ năng!
Nếu bạn đang lên kế hoạch du học Hàn Quốc và cần hỗ trợ toàn diện về hồ sơ, visa, chọn trường, hoặc khóa học tiếng Hàn, hãy liên hệ Du Học Toàn Cầu PT SUN – đối tác đáng tin cậy đồng hành cùng hàng nghìn du học sinh Việt Nam. PT SUN sẽ tư vấn miễn phí, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho hành trình du học. Truy cập ptsun.vn ngay để nhận tư vấn!
