Kỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK (Test of Proficiency in Korean) là tiêu chuẩn đánh giá trình độ tiếng Hàn được sử dụng rộng rãi trong hồ sơ du học Hàn Quốc, xin học bổng, xin visa và tuyển dụng. Tuy nhiên, rất nhiều thí sinh vẫn nhầm lẫn về cách tính điểm thi TOPIK, cách quy đổi điểm sang cấp độ TOPIK 1–6 và mức điểm cần đạt cho từng mục tiêu.
TOPIK là gì và vì sao cần hiểu cách tính điểm TOPIK?
TOPIK là kỳ thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Hàn dành cho người không phải bản ngữ. Chứng chỉ TOPIK được sử dụng trong:
-
Hồ sơ du học Hàn Quốc hệ tiếng và hệ chuyên ngành
-
Xét học bổng trường Hàn Quốc
-
Xin visa du học hệ D2
-
Xin việc tại công ty Hàn Quốc
-
Đánh giá chuẩn đầu ra tiếng Hàn
Việc hiểu rõ cách tính điểm thi TOPIK giúp thí sinh:
-
Xác định mục tiêu điểm số cụ thể
-
Phân bổ thời gian ôn tập theo từng kỹ năng
-
Tránh nhầm lẫn giữa tổng điểm và cấp độ
-
Biết chính xác điều kiện đạt TOPIK 1–6

Cấu trúc bài thi TOPIK hiện nay
Kỳ thi TOPIK được chia thành 2 cấp độ bài thi:
TOPIK I dành cho trình độ sơ cấp
TOPIK II dành cho trình độ trung cấp và cao cấp
Mỗi cấp độ có cấu trúc phần thi và thang điểm khác nhau.
Cấu trúc bài thi TOPIK I và thang điểm
TOPIK I gồm 2 phần thi:
-
Nghe
-
Đọc
Không có phần viết.
Thang điểm TOPIK I
| Kỹ năng | Điểm tối đa |
|---|---|
| Nghe | 100 |
| Đọc | 100 |
| Tổng | 200 |
Tổng điểm tối đa của TOPIK I là 200 điểm.
Điểm mỗi phần được chấm độc lập rồi cộng lại thành tổng điểm cuối cùng.
Cấu trúc bài thi TOPIK II và thang điểm
TOPIK II gồm 3 phần:
-
Nghe
-
Đọc
-
Viết
Thang điểm TOPIK II
| Kỹ năng | Điểm tối đa |
|---|---|
| Nghe | 100 |
| Đọc | 100 |
| Viết | 100 |
| Tổng | 300 |
Tổng điểm tối đa của TOPIK II là 300 điểm.
Cách tính điểm thi TOPIK theo từng phần
Điểm TOPIK không tính theo số câu đúng nhân hệ số đơn giản, mà được quy đổi theo thang điểm chuẩn hóa của từng kỳ thi.
Quy trình chung:
-
Mỗi câu hỏi có giá trị điểm
-
Tổng điểm thô được quy đổi sang điểm chuẩn
-
Điểm chuẩn từng phần được công bố trong kết quả thi
Hệ số quy đổi điểm thô sang điểm chuẩn có thể thay đổi theo độ khó từng kỳ thi.
Điểm cuối cùng trên bảng kết quả là điểm đã chuẩn hóa, không phải chỉ là số câu đúng.
Phân chia các bậc TOPIK 1–6 theo tổng điểm
TOPIK được chia thành 6 bậc năng lực. Mỗi bậc tương ứng với khoảng tổng điểm cụ thể.
Bảng phân chia cấp độ TOPIK I
| Cấp TOPIK | Tổng điểm yêu cầu |
|---|---|
| TOPIK 1 | 80 – 139 |
| TOPIK 2 | 140 – 200 |
Thí sinh thi TOPIK I chỉ có thể đạt TOPIK 1 hoặc TOPIK 2.
Bảng phân chia cấp độ TOPIK II
| Cấp TOPIK | Tổng điểm yêu cầu |
|---|---|
| TOPIK 3 | 120 – 149 |
| TOPIK 4 | 150 – 189 |
| TOPIK 5 | 190 – 229 |
| TOPIK 6 | 230 – 300 |
Thí sinh thi TOPIK II có thể đạt từ TOPIK 3 đến TOPIK 6 tùy tổng điểm.
Điều kiện đạt đỗ TOPIK theo cấp độ
Điểm đạt cấp độ được tính theo tổng điểm, không yêu cầu điểm tối thiểu từng kỹ năng.
Ví dụ:
-
Tổng đạt 150 điểm TOPIK II → đạt TOPIK 4
-
Không cần mỗi phần phải đạt mốc tối thiểu riêng
Một số chương trình học bổng có thể yêu cầu điểm tối thiểu từng kỹ năng.
Ví dụ minh họa cách tính điểm thi TOPIK
Ví dụ với TOPIK II:
Nghe: 72 điểm
Đọc: 65 điểm
Viết: 58 điểm
Tổng = 195 điểm
Kết quả = TOPIK 5
Ví dụ với TOPIK I:
Nghe: 60 điểm
Đọc: 75 điểm
Tổng = 135 điểm
Kết quả = TOPIK 1

Ý nghĩa từng bậc TOPIK 1–6
TOPIK 1
Mức giao tiếp cơ bản. Hiểu câu đơn giản, từ vựng sinh hoạt hằng ngày.
Phù hợp:
-
Người mới học tiếng Hàn
-
Chuẩn bị học khóa tiếng
TOPIK 2
Mức sơ cấp cao. Có thể giao tiếp tình huống quen thuộc.
Phù hợp:
-
Xin vào khóa tiếng nhiều trường
-
Điều kiện tối thiểu một số chương trình
TOPIK 3
Mức trung cấp thấp. Có thể học tập và sinh hoạt bằng tiếng Hàn ở mức cơ bản.
Thường là mốc tối thiểu:
-
Vào chuyên ngành một số trường
-
Xin visa D2 nhiều ngành
TOPIK 4
Mức trung cấp cao. Sử dụng tiếng Hàn trong học thuật và công việc cơ bản.
Phổ biến trong:
-
Hồ sơ du học chuyên ngành
-
Xét học bổng bán phần
TOPIK 5
Mức cao cấp. Hiểu văn bản chuyên sâu, học thuật.
Thường dùng cho:
-
Ngành xã hội, kinh tế, truyền thông
-
Học bổng giá trị cao
TOPIK 6
Mức thành thạo cao nhất.
Phù hợp:
-
Ngành học thuật chuyên sâu
-
Nghiên cứu
-
Học bổng toàn phần

Điểm TOPIK bao nhiêu là đủ để du học Hàn Quốc?
Mức yêu cầu phụ thuộc vào hệ học.
Thông lệ phổ biến:
-
Hệ tiếng: TOPIK chưa bắt buộc hoặc TOPIK 1–2
-
Hệ chuyên ngành: TOPIK 3–4 trở lên
-
Học bổng tốt: TOPIK 4–5+
Một số trường chấp nhận thay TOPIK bằng bài thi nội bộ.
Những nhầm lẫn thường gặp về cách tính điểm TOPIK
Nhiều thí sinh nghĩ phải đạt điểm tối thiểu từng phần mới được công nhận cấp độ. Thực tế cấp độ dựa trên tổng điểm.
Nhiều người nhầm TOPIK I và TOPIK II dùng chung thang điểm. Thực tế hai bài thi có thang điểm khác nhau.
Nhiều người nghĩ số câu đúng bằng điểm số. Thực tế điểm được chuẩn hóa.
Cách đọc bảng điểm TOPIK
Bảng điểm TOPIK thường thể hiện:
-
Điểm nghe
-
Điểm đọc
-
Điểm viết (nếu có)
-
Tổng điểm
-
Cấp TOPIK đạt được
Cấp TOPIK được in trực tiếp trên phiếu điểm, thí sinh không cần tự quy đổi.

Chiến lược đặt mục tiêu điểm TOPIK theo mục đích du học
Nếu mục tiêu học hệ tiếng, nên đặt mục tiêu TOPIK 2.
Nếu mục tiêu vào chuyên ngành, nên đặt TOPIK 3–4.
Nếu mục tiêu học bổng, nên đặt TOPIK 4–5 trở lên.
Việc đặt mục tiêu điểm cao hơn mức tối thiểu giúp tăng lợi thế xét tuyển.
Kết luận
Hiểu rõ cách tính điểm thi TOPIK và phân chia các bậc TOPIK 1–6 giúp người học đặt mục tiêu đúng, xây dựng chiến lược ôn tập hiệu quả và chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc chính xác hơn.
Điểm TOPIK không chỉ là con số mà là tiêu chí quan trọng trong xét tuyển, cấp visa và học bổng. Việc nắm chắc thang điểm và cách quy đổi cấp độ giúp bạn tránh sai sót khi lập kế hoạch du học.
Nếu bạn cần xây dựng lộ trình học tiếng Hàn, chọn mục tiêu TOPIK phù hợp và chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc theo từng mức điểm, Du học Toàn cầu PT SUN có thể hỗ trợ tư vấn và định hướng chi tiết theo từng hồ sơ cụ thể.
