Bạn đang tìm kiếm một ngôi trường đại học tại Đài Loan với học bổng hấp dẫn, cơ sở vật chất hiện đại, vị trí chiến lược gần các khu công nghiệp lớn và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao? Đại học Nghĩa Thủ (I-Shou University – ISU) chính là điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam năm 2026. Với chương trình tuyển sinh mùa thu và xuân mở cửa, trường nổi bật nhờ chính sách hỗ trợ tài chính mạnh mẽ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm học bổng miễn giảm toàn bộ học phí năm đầu kèm trợ cấp ký túc xá lên đến NT$20,000.
Trong bài viết này, chúng tôi cập nhật thông tin tuyển sinh Đại học Nghĩa Thủ 2026 dựa trên dữ liệu chính thức từ website trường giúp bạn nắm rõ tổng quan, thế mạnh, các hệ đào tạo, chi tiết ngành học kèm học phí, học bổng, cơ sở vật chất và đời sống sinh viên. Hãy cùng khám phá lý do ISU đang thu hút hàng ngàn du học sinh quốc tế!
1. Tổng quan về Đại học Nghĩa Thủ (I-Shou University)
Đại học Nghĩa Thủ là trường đại học tư thục uy tín tại Kaohsiung, Đài Loan, được thành lập năm 1986 bởi Tập đoàn E United Group – một trong những tập đoàn công nghiệp lớn nhất Đài Loan. Trường hiện có hai cơ sở chính: Main Campus (chính) và Medical Campus (dành cho các ngành y tế).
Theo thông tin từ Office of International and Cross-strait Affairs (OICA), ISU cung cấp hơn 100 điểm đến thực tập và trao đổi quốc tế, hợp tác chiến lược với các trường đại học quốc gia hàng đầu Đài Loan. Trường thuộc top các trường có tỷ lệ việc làm cao nhờ liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và y tế.
Bảng thông tin tổng quan Đại học Nghĩa Thủ:
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | I-Shou University (ISU) |
| Tên tiếng Việt | Đại học Nghĩa Thủ |
| Loại hình | Tư thục |
| Năm thành lập | 1986 |
| Vị trí | Kaohsiung, Đài Loan (gần các khu công nghiệp lớn) |
| Số lượng sinh viên | Hàng chục nghìn (bao gồm sinh viên quốc tế) |
| Website chính thức | https://www.isu.edu.tw/ |
| Văn phòng quốc tế | https://oica.ishouuniversity.com/ |
| Tuyển sinh 2026 | Mùa thu (Fall) và mùa xuân (Spring) – Đang mở đơn Fall 2026 |

2. Thế mạnh nổi bật của Đại học Nghĩa Thủ
ISU nổi tiếng với mô hình giáo dục gắn liền thực tiễn công nghiệp, nhờ sự hậu thuẫn từ Tập đoàn E United Group. Các thế mạnh chính bao gồm:
- Liên kết doanh nghiệp mạnh mẽ: Hơn 100 điểm thực tập và trao đổi quốc tế.
- Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao nhờ mạng lưới đối tác công nghiệp.
- Chương trình giảng dạy song ngữ (tiếng Trung và tiếng Anh) ở một số ngành.
- Học bổng hào phóng dành riêng cho sinh viên quốc tế, giúp giảm gánh nặng tài chính.
- Vị trí địa lý thuận lợi tại Kaohsiung – thành phố cảng lớn thứ hai Đài Loan, chi phí sinh hoạt hợp lý.
3. Các hệ đào tạo tại Đại học Nghĩa Thủ
Trường cung cấp đa dạng hệ đào tạo cho sinh viên quốc tế:
- Hệ cử nhân (Bachelor): Chương trình tiếng Trung và tiếng Anh.
- Hệ thạc sĩ (Master): Tập trung vào kinh doanh, công nghệ, y tế.
- Chương trình tiếng Hoa: Dành cho sinh viên cần nâng cao ngôn ngữ trước khi vào chuyên ngành.
- Hệ 1+4 (dành cho du học sinh Việt Nam): 1 năm tiếng + 4 năm chuyên ngành (tham khảo từ các nguồn tư vấn du học).
Tuyển sinh mở cho cả mùa thu và xuân, với các chương trình Chinese-Taught và English-Taught.

4. Chi tiết các ngành học và học phí Đại học Nghĩa Thủ
Học phí được cập nhật từ https://oica.ishouuniversity.com/tuition-fees/ cho năm học 2025-2026 (có thể điều chỉnh nhẹ cho 2026). Học phí tính theo kỳ, không bao gồm sách vở, bảo hiểm, ký túc xá.
Bảng học phí một số chương trình chính (NTD):
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (English-Taught Programs)
Tất cả các chương trình này có mức phí giống nhau.
| Chương trình | Học phí (NTD) | Các khoản phí bắt buộc khác (NTD) | Tổng (NTD) | Phí theo tín chỉ (NTD) |
|---|---|---|---|---|
| Quản trị Kinh doanh Quốc tế (International Business Administration) | 59.450 | 13.050 | 72.500 | 3.500 |
| Tài chính Quốc tế và Phân tích Kinh doanh (International Finance and Business Analytics) | 59.450 | 13.050 | 72.500 | 3.500 |
| Quản lý Du lịch và Khách sạn Thông minh (Intelligent Tourism and Hospitality Management) | 59.450 | 13.050 | 72.500 | 3.500 |
| Quản lý Truyền thông và Giải trí Quốc tế (International Media and Entertainment Management) | 59.450 | 13.050 | 72.500 | 3.500 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (International Master of Business Administration) | 59.450 | 13.050 | 72.500 | 3.500 |
| Chương trình Quốc tế về Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (International Program on Artificial Intelligence Technology) | 59.450 | 13.050 | 72.500 | 3.500 |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung (Chinese-Taught Programs) – Nhóm 1 (Học phí cơ bản)
| Khoa/Chương trình | Học phí (NTD) | Các khoản phí bắt buộc khác (NTD) | Tổng (NTD) | Phí theo tín chỉ (NTD) |
|---|---|---|---|---|
| Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng (Dept. of Applied Japanese) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Quản trị Kinh doanh (Dept. of Business Administration) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Tài chính (Dept. of Finance) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Kế toán (Dept. of Accounting) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Kinh doanh Quốc tế (Dept. of International Business) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Chính sách Công và Quản lý (Dept. of Public Policy and Management) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Chương trình MBA | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Chương trình Tiến sĩ (PhD Program) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Quản lý Công nghiệp (Dept. of Industrial Management) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Chương trình Điều dưỡng Dân tộc Bản địa (Program in Indigenous Peoples in Nursing) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Chương trình Chăm sóc Dài hạn Dân tộc Bản địa (Program in Indigenous Peoples in Long-term Care) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Chương trình Truyền thông và Thiết kế Dân tộc Bản địa (Program in Indigenous Peoples in Communication and Design) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Khoa Quản lý Thông tin (Dept. of Information Management) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.920 |
| Nghệ thuật Ẩm thực và Quản lý Khách sạn (Culinary Art and Hospitality Management) | 39.331 | 8.663 | 47.994 | 1.994 |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung – Nhóm 2 (Học phí cao hơn, thường cho các ngành kỹ thuật, truyền thông)
| Khoa/Chương trình | Học phí (NTD) | Các khoản phí bắt buộc khác (NTD) | Tổng (NTD) | Phí theo tín chỉ (NTD) |
|---|---|---|---|---|
| Khoa Truyền thông Đại chúng (Dept. of Mass Communication) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Điện ảnh và Truyền hình (Dept. of Film and Television) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Thiết kế Tích hợp Sáng tạo (Dept. of Creative Integrated Design – lần liệt kê đầu) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Chương trình Đổi mới và Công nghệ Nghệ thuật Metaverse (Program in Metaverse Innovation and Technology Arts) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Thạc sĩ Truyền thông và Thiết kế Sáng tạo Văn hóa (Master Program of Cultural Creative Communication and Design) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Kỹ thuật Điện tử (Dept. of Electronic Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Kỹ thuật Điện (Dept. of Electrical Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Kỹ thuật Thông tin (Dept. of Information Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Công nghệ Mạng Thông minh (Department of Intelligent Network Technology) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Khoa học và Phân tích Dữ liệu (Department of Data Science and Analytics) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Chương trình Cử nhân Bán dẫn (Semiconductor Degree Program) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Kỹ thuật Thiết bị (INTENSE Program) (Equipment Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (Dept. of Materials Science and Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Kỹ thuật Hóa học (Dept. of Chemical Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hóa (Dept. of Mechanical and Automation Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Viện Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa học (Institute of Biotechnology and Chemical Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
| Khoa Kỹ thuật Xây dựng (Department of Civil Engineering) | 41.299 | 14.074 | 55.373 | 2.215 |
Lưu ý: Số liệu tham khảo từ tài liệu tuyển sinh 2025; học phí chính xác sẽ được công bố bởi Phòng Kế toán ISU. Sinh viên quốc tế có thể được giảm qua học bổng.
5. Học bổng chi tiết Đại học Nghĩa Thủ cho sinh viên quốc tế 2026
Theo https://oica.ishouuniversity.com/scholarships/, ISU cung cấp học bổng từ ngân sách nhà nước và trường cho sinh viên cử nhân và thạc sĩ quốc tế, dựa trên thành tích học tập, đạo đức và hoạt động ngoại khóa.
Học bổng cho tân sinh viên (Entrance Scholarships):
- Giá trị tối đa: Miễn toàn bộ học phí + phí bắt buộc năm học đầu tiên + trợ cấp ký túc xá NT$20,000.
- Phân bổ: Chia đều hai kỳ.
- Điều kiện: Nộp đơn cùng hồ sơ nhập học (CV, thư giới thiệu, bảng điểm, chứng chỉ thành tích, kết quả thi quốc gia nếu có).
- Quy trình: Đánh giá bởi Ủy ban Học bổng.
Học bổng cho sinh viên đang học (Continuing Scholarships):
- Giá trị: Tối đa miễn học phí + phí bắt buộc một kỳ.
- Điều kiện: Xếp hạng top 40% lớp kỳ trước, điểm đạo đức ≥85, hoàn thành ≥9 tín chỉ, tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng.
- Nộp đơn: Tuần 15-18 mỗi kỳ qua OICA.
Học bổng có thể bị thu hồi nếu vi phạm quy định (nghỉ học, kỷ luật). Không nhận đồng thời học bổng tương tự mà không được phép.

6. Cơ sở vật chất, đời sống sinh viên và ký túc xá Đại học Nghĩa Thủ
ISU sở hữu khuôn viên rộng lớn, hiện đại với hai campus: Main Campus (công nghệ, kinh doanh) và Medical Campus (y tế). Cơ sở vật chất bao gồm thư viện số, phòng thí nghiệm tiên tiến, khu thể thao, trung tâm thực tập.
Đời sống sinh viên: Kaohsiung có chi phí sinh hoạt khoảng NT$6,000-10,000/tháng/người (ăn uống, đi lại). Sinh viên quốc tế được hỗ trợ bảo hiểm y tế, giấy phép lao động bán thời gian (tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học).
Ký túc xá (dữ liệu tham khảo 2025):
- Twin Room (phòng đôi, nhà tắm riêng) tại Main Campus: Khoảng NT$30,030/kỳ đầu (bao gồm đặt cọc NT$4,290, thuê NT$25,740 kỳ 1).
- Triple Room (phòng ba): Khoảng NT$18,500/kỳ (máy lạnh thẻ từ).
- Đặt cọc giường ngủ: NT$1,500 (mua chăn ga gối đệm, không hoàn lại nếu bỏ học).
- Sinh viên mới được ưu tiên chỗ ở campus; phí điện tính theo thực tế.
Trường hỗ trợ mua bảo hiểm nếu chưa có, và hỗ trợ xin giấy phép cư trú (ARC).
Kết luận: Hành trình du học Đài Loan tại Đại học Nghĩa Thủ bắt đầu từ đây!
Với học bổng lên đến 100% học phí năm đầu, trợ cấp ký túc xá và cơ hội thực tập thực tế, Đại học Nghĩa Thủ là lựa chọn xuất sắc cho du học sinh Việt Nam muốn theo đuổi Du học Đài Loan Đại học Nghĩa Thủ năm 2026. Đừng bỏ lỡ cơ hội nộp đơn mùa thu đang mở!
Để được tư vấn miễn phí về hồ sơ, học bổng, visa và lộ trình cá nhân hóa, hãy liên hệ ngay Du học Toàn cầu PT SUN – đơn vị uy tín hỗ trợ hàng trăm du học sinh thành công tại Đài Loan. Truy cập website hoặc inbox để nhận thông tin cập nhật tuyển sinh Đại học Nghĩa Thủ 2026 nhanh nhất. Giấc mơ du học của bạn chỉ cách một bước!
