Bạn đang chuẩn bị thi TOPIK I hoặc mới bắt đầu học tiếng Hàn? Từ vựng chính là nền tảng quyết định điểm số và khả năng giao tiếp thực tế của bạn. TOPIK I (cấp độ 1-2) yêu cầu khoảng 800–1500 từ cơ bản xoay quanh cuộc sống hàng ngày. Nắm vững hơn 100 từ vựng cốt lõi dưới đây sẽ giúp bạn hiểu bài nghe, đọc hiểu, viết câu đơn giản và tự tin hơn rất nhiều trong kỳ thi cũng như giao tiếp thực tế.
Bài viết này tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Hàn TOPIK I quan trọng nhất, phân loại theo chủ đề rõ ràng, kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc gần đúng và ví dụ câu thực tế. Ngoài danh sách, bạn còn nhận được mẹo học từ vựng hiệu quả, cách áp dụng vào bài thi và chiến lược ôn luyện dài hạn. Hãy dành thời gian đọc kỹ và luyện tập ngay hôm nay.

Vì sao từ vựng TOPIK I lại quan trọng đến vậy?
TOPIK I kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Hàn cơ bản trong các tình huống đời thường: chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về gia đình, trường học, thức ăn, thời gian, phương tiện giao thông… Nếu bạn không biết từ thì dù ngữ pháp tốt cũng khó diễn đạt hoặc hiểu được câu hỏi.
Nhiều thí sinh thất bại không phải vì ngữ pháp khó mà vì thiếu vốn từ. Khi nghe bài nghe ngắn hoặc đọc đoạn văn đơn giản, họ bị “đứng hình” vì không nhận ra từ khóa. Ngược lại, người có vốn từ vững sẽ đoán nghĩa câu dễ dàng hơn và trả lời nhanh hơn.
Hơn nữa, từ vựng TOPIK I chính là nền tảng để lên TOPIK II sau này. Học chắc 100–200 từ đầu tiên sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian ở các cấp độ cao hơn.
Mẹo học từ vựng tiếng Hàn TOPIK I hiệu quả
Trước khi đi vào danh sách, hãy áp dụng ngay các phương pháp sau để ghi nhớ lâu dài:
- Học theo chủ đề thay vì học rời rạc. Não bộ dễ liên kết thông tin khi từ cùng nhóm.
- Viết ví dụ câu mỗi ngày. Chỉ nhìn nghĩa thôi thì dễ quên; dùng ngay vào câu sẽ nhớ lâu.
- Kết hợp nghe – nói – viết. Nghe phát âm chuẩn trên từ điển hoặc YouTube, nói to, rồi viết lại.
- Dùng flashcard (Anki, Quizlet) và ôn theo khoảng cách lặp lại (spaced repetition).
- Áp dụng vào đời sống: đặt câu về bản thân, gia đình, lịch trình hàng ngày bằng tiếng Hàn.
- Học 10–15 từ mỗi ngày, ôn lại từ cũ trước khi học mới. Không nên nhồi quá nhiều trong một lần.
Bây giờ chúng ta bắt đầu với danh sách chi tiết.

1. Từ vựng chào hỏi, giới thiệu và giao tiếp cơ bản
Đây là nhóm từ xuất hiện ngay từ những câu hỏi đầu tiên của bài thi và cuộc sống hàng ngày.
- 안녕하세요 (annyeonghaseyo): Xin chào (lịch sự)
- 안녕 (annyeong): Chào (thân mật)
- 감사합니다 / 고맙습니다 (gamsahamnida / gomapseumnida): Cảm ơn
- 미안합니다 / 죄송합니다 (mianhamnida / joesonghamnida): Xin lỗi
- 네 (ne): Vâng / Có
- 아니요 (aniyo): Không
- 이름 (ireum): Tên
- 만나서 반갑습니다 (mannaseo bangapseumnida): Rất vui được gặp bạn
- 처음 뵙겠습니다 (cheoeum boepgetseumnida): Rất hân hạnh được gặp lần đầu
- 잘 지내세요? (jal jinaeseyo?): Bạn có khỏe không?
- 안녕히 가세요 (annyeonghi gaseyo): Tạm biệt (khi người kia đi)
- 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo): Tạm biệt (khi bạn đi)
Ví dụ: “안녕하세요. 제 이름은 민수입니다. 만나서 반갑습니다.” (Xin chào. Tên tôi là Minsu. Rất vui được gặp bạn.)
Nhóm từ này chiếm tỷ lệ cao trong phần nghe và nói. Hãy luyện phát âm thật chuẩn vì giám khảo đánh giá cả sự lịch sự.
2. Từ vựng về gia đình và con người
Chủ đề gia đình xuất hiện rất nhiều trong đề thi TOPIK I.
- 가족 (gajok): Gia đình
- 아버지 / 아빠 (abeoji / appa): Bố
- 어머니 / 엄마 (eomeoni / eomma): Mẹ
- 형 (hyeong): Anh trai (nam nói về anh trai)
- 오빠 (oppa): Anh trai (nữ nói về anh trai)
- 누나 (nuna): Chị gái (nam nói về chị)
- 언니 (eonni): Chị gái (nữ nói về chị)
- 동생 (dongsaeng): Em (trai hoặc gái)
- 할아버지 (harabeoji): Ông
- 할머니 (halmeoni): Bà
- 남편 (nampyeon): Chồng
- 아내 (anae): Vợ
- 아이 / 아기 (ai / agi): Con / Em bé
- 친구 (chingu): Bạn bè
- 사람 (saram): Người
- 남자 (namja): Nam
- 여자 (yeoja): Nữ
- 선생님 (seonsaengnim): Giáo viên
- 학생 (haksaeng): Học sinh
- 의사 (uisa): Bác sĩ
Ví dụ: “우리 가족은 다섯 명입니다. 아버지, 어머니, 형, 동생과 저입니다.” (Gia đình tôi có năm người. Bố, mẹ, anh trai, em và tôi.)
Hãy tự giới thiệu gia đình mình bằng các từ trên. Đây là cách ghi nhớ cực kỳ hiệu quả.

3. Số đếm và thời gian
Số đếm và biểu thức thời gian xuất hiện ở hầu hết các phần của đề thi.
Số đếm thuần Hàn (dùng cho tuổi, giờ, đồ vật…): 하나 (hana – 1), 둘 (dul – 2), 셋 (set – 3), 넷 (net – 4), 다섯 (daseot – 5), 여섯 (yeoseot – 6), 일곱 (ilgop – 7), 여덟 (yeodeol – 8), 아홉 (ahop – 9), 열 (yeol – 10)
Số đếm Hán-Hàn (dùng cho ngày, tháng, số điện thoại, giá tiền…): 일 (il – 1), 이 (i – 2), 삼 (sam – 3), 사 (sa – 4), 오 (o – 5), 육 (yuk – 6), 칠 (chil – 7), 팔 (pal – 8), 구 (gu – 9), 십 (sip – 10)
Thời gian:
- 오늘 (oneul): Hôm nay
- 어제 (eoje): Hôm qua
- 내일 (naeil): Ngày mai
- 지금 (jigeum): Bây giờ
- 아침 (achim): Buổi sáng
- 점심 (jeomsim): Buổi trưa
- 저녁 (jeonyeok): Buổi tối
- 밤 (bam): Đêm
- 오전 (ojeon): Buổi sáng (AM)
- 오후 (ohu): Buổi chiều (PM)
- 시간 (sigan): Thời gian / giờ
- 분 (bun): Phút
- 월요일 (woryoil) đến 일요일 (iryoil): Thứ Hai đến Chủ nhật
- 주말 (jumal): Cuối tuần
- 생일 (saengil): Sinh nhật
Ví dụ: “오늘은 월요일입니다. 저는 아침 7시에 일어납니다.” (Hôm nay là thứ Hai. Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
4. Từ vựng trường học và học tập
Chủ đề này rất phổ biến trong TOPIK I.
- 학교 (hakgyo): Trường học
- 교실 (gyosil): Lớp học
- 책 (chaek): Sách
- 공책 (gongchaek): Vở
- 연필 (yeonpil): Bút chì
- 지우개 (jiugae): Cục tẩy
- 가방 (gabang): Cặp sách
- 책상 (chaeksang): Bàn học
- 의자 (uija): Ghế
- 시험 (siheom): Kỳ thi
- 숙제 (sukje): Bài tập về nhà
- 공부하다 (gongbuhada): Học
- 읽다 (ikda): Đọc
- 쓰다 (sseuda): Viết
- 듣다 (deutda): Nghe
- 질문 (jilmun): Câu hỏi
- 대답 (daedap): Câu trả lời
- 수업 (sueop): Buổi học
Ví dụ: “저는 매일 학교에서 한국어를 공부합니다. 숙제가 많아요.” (Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày ở trường. Bài tập nhiều lắm.)
5. Từ vựng thức ăn và đồ uống
Người Hàn rất thích nói về đồ ăn, và đề thi cũng vậy.
- 밥 (bap): Cơm / bữa ăn
- 물 (mul): Nước
- 김치 (gimchi): Kimchi
- 고기 (gogi): Thịt
- 과일 (gwail): Hoa quả
- 사과 (sagwa): Táo
- 빵 (ppang): Bánh mì
- 우유 (uyu): Sữa
- 커피 (keopi): Cà phê
- 차 (cha): Trà
- 라면 (ramyeon): Mì ăn liền
- 김밥 (gimbap): Kimbap
- 먹다 (meokda): Ăn
- 마시다 (masida): Uống
- 맛있다 (masitda): Ngon
- 맛없다 (maseopda): Dở
Ví dụ: “저는 김치를 아주 좋아합니다. 매일 밥을 먹어요.” (Tôi rất thích kimchi. Tôi ăn cơm mỗi ngày.)
6. Địa điểm, giao thông và hoạt động hàng ngày
- 집 (jip): Nhà
- 방 (bang): Phòng
- 병원 (byeongwon): Bệnh viện
- 은행 (eunhaeng): Ngân hàng
- 공원 (gongwon): Công viên
- 식당 (sikdang): Nhà hàng
- 시장 (sijang): Chợ
- 버스 (beoseu): Xe buýt
- 지하철 (jihacheol): Tàu điện ngầm
- 택시 (taeksi): Taxi
- 기차 (gicha): Tàu hỏa
- 비행기 (bihaenggi): Máy bay
- 가다 (gada): Đi
- 오다 (oda): Đến
- 자다 (jada): Ngủ
- 일어나다 (ireonada): Thức dậy
- 일하다 (ilhada): Làm việc
- 사다 (sada): Mua
- 보다 (boda): Xem / nhìn
- 하다 (hada): Làm
Ví dụ: “주말에 친구와 공원에 갑니다. 버스를 타고 가요.” (Cuối tuần tôi đi công viên với bạn. Tôi đi bằng xe buýt.)
7. Tính từ và từ mô tả cơ bản
- 좋다 (jota): Tốt / thích
- 나쁘다 (nappeuda): Xấu
- 크다 (keuda): To / lớn
- 작다 (jakda): Nhỏ
- 많다 (manta): Nhiều
- 적다 (jeokda): Ít
- 예쁘다 (yeppeuda): Đẹp (người)
- 아름답다 (areumdapda): Đẹp (cảnh vật)
- 재미있다 (jaemiitda): Thú vị / vui
- 어렵다 (eoryeopda): Khó
- 쉽다 (swipda): Dễ
- 바쁘다 (bappeuda): Bận
- 피곤하다 (pigonhada): Mệt
8. Thời tiết, màu sắc và các từ khác quan trọng
- 날씨 (nalssi): Thời tiết
- 비 (bi): Mưa
- 눈 (nun): Tuyết / mắt
- 바람 (baram): Gió
- 더럽다 (deoreopda): Bẩn
- 깨끗하다 (kkaekkeuthada): Sạch
- 빨간색 (ppalgansaek): Màu đỏ
- 파란색 (paransaek): Màu xanh dương
- 노란색 (noransaek): Màu vàng
- 검은색 (geomeunsaek): Màu đen
- 흰색 (huinsaek): Màu trắng
Tổng hợp lại, danh sách trên đã vượt hơn 100 từ (thực tế có thể đếm được khoảng 120–130 từ khi gộp tất cả nhóm). Đây là những từ xuất hiện với tần suất cao nhất trong đề thi TOPIK I thực tế.

Cách áp dụng từ vựng vào bài thi TOPIK I
- Phần nghe: Tập trung vào từ khóa chính (tên người, địa điểm, thời gian, hành động).
- Phần đọc: Đọc lướt tìm từ vựng quen thuộc để đoán nghĩa đoạn văn.
- Phần viết: Dùng đúng từ vựng cơ bản + ngữ pháp đơn giản (입니다, 아요/어요, 고 싶다…).
Hãy luyện viết đoạn văn ngắn mỗi ngày: giới thiệu bản thân, mô tả một ngày của mình, nói về gia đình hoặc sở thích. Chỉ cần 5–7 câu cũng đã đủ để củng cố từ vựng.
Lộ trình học từ vựng TOPIK I trong 30 ngày
- Tuần 1: Chào hỏi + gia đình + số đếm + thời gian (khoảng 40 từ)
- Tuần 2: Trường học + thức ăn + địa điểm (khoảng 40 từ)
- Tuần 3: Động từ hoạt động + tính từ + thời tiết (khoảng 30–40 từ)
- Tuần 4: Ôn lại toàn bộ + làm đề thi thử + viết đoạn văn
Kết hợp nghe podcast tiếng Hàn dành cho người mới bắt đầu hoặc xem video có phụ đề để tăng khả năng nhận diện từ trong ngữ cảnh thực.
Kết luận
Hơn 100 từ vựng tiếng Hàn TOPIK I trong bài viết này chính là “vốn gốc” giúp bạn bước vào thế giới tiếng Hàn một cách vững chắc. Đừng chỉ đọc qua một lần. Hãy in ra, đánh dấu, viết ví dụ và luyện tập hàng ngày. Chỉ cần kiên trì 20–30 phút mỗi ngày, sau 1–2 tháng bạn sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt về khả năng nghe, đọc và nói.
Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay. Chọn 10 từ đầu tiên, viết câu ví dụ về chính bản thân bạn và đọc to lên. Thành công trong kỳ thi TOPIK I không nằm ở việc học nhiều mà ở việc học đúng và luyện đều.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi TOPIK sắp tới! Nếu bạn cần thêm danh sách từ vựng theo từng cấp độ hoặc mẫu đề thi, hãy tiếp tục theo dõi để cập nhật kiến thức mới nhất. 화이팅!
