Tổng hợp các ngành Visa E7 tại Hàn Quốc: Hướng dẫn chi tiết để nắm rõ cơ hội việc làm chuyên môn

Bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc lâu dài tại Hàn Quốc với mức thu nhập ổn định và môi trường chuyên nghiệp? Visa E7 – còn được gọi là visa hoạt động đặc biệt hoặc visa kỹ sư – chính là con đường được nhiều lao động có trình độ và tay nghề quan tâm. Loại visa này dành cho những người sở hữu chuyên môn, kỹ năng hoặc kinh nghiệm phù hợp với nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp Hàn Quốc.

Bài viết này tổng hợp thông tin về các nhóm ngành nghề được cấp Visa E7 dựa trên các nguồn công khai từ các trang thông tin xuất khẩu lao động và hướng dẫn liên quan đến quy định nhập cư Hàn Quốc. Nội dung được biên soạn độc lập, không sao chép nguyên văn bất kỳ bài viết nào. Số lượng ngành nghề và mã cụ thể có thể thay đổi theo thông báo mới của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, vì vậy người quan tâm nên kiểm tra trực tiếp trên cổng thông tin chính thức HiKorea hoặc liên hệ đơn vị tư vấn uy tín trước khi nộp hồ sơ.

visa e7
Visa Hàn Quốc

Visa E7 là gì và vì sao được quan tâm?

Visa E7 (Specific Activity) là loại thị thực cho phép người nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc trong các ngành nghề được chỉ định. Khác với visa lao động phổ thông E9, Visa E7 hướng đến đối tượng có chuyên môn hoặc kỹ năng nhất định, thường đi kèm yêu cầu về bằng cấp, kinh nghiệm hoặc chứng chỉ liên quan.

Theo thông tin từ nhiều trang tư vấn xuất khẩu lao động, Visa E7 được chia thành các nhóm chính dựa trên mức độ chuyên môn: E7-1 (nhân lực chuyên môn), E7-2 (nhân lực bán chuyên nghiệp), E7-3 (nhân lực có tay nghề phổ thông) và E7-4 (nhân lực có tay nghề theo hệ thống tính điểm). Tổng số nhóm ngành nghề được đề cập phổ biến quanh mức 87, dù một số nguồn gần đây ghi nhận con số cao hơn do có bổ sung.  Con số chính xác phụ thuộc vào danh mục cập nhật mới nhất của cơ quan chức năng Hàn Quốc.

Ưu điểm nổi bật của Visa E7 bao gồm khả năng gia hạn, cơ hội chuyển đổi sang các loại visa dài hạn hơn trong một số trường hợp, và mức lương thường cao hơn so với lao động phổ thông. Tuy nhiên, điều kiện tuyển dụng gắn liền với việc doanh nghiệp Hàn Quốc có nhu cầu và đủ điều kiện bảo lãnh.

Phân loại chi tiết các nhóm ngành nghề Visa E7

Dưới đây là tổng hợp các nhóm ngành nghề được đề cập phổ biến trong các tài liệu tham khảo về Visa E7. Thông tin được sắp xếp theo từng loại visa để dễ theo dõi. Mã ngành nghề và tên tiếng Hàn được giữ nguyên theo cách trình bày thông dụng để người đọc dễ đối chiếu.

1. Visa E7-1: Nhân lực chuyên môn (khoảng 67 nhóm ngành nghề)

Đây là nhóm lớn nhất, bao gồm vị trí quản lý và chuyên gia. Các ngành công nghiệp gốc và lĩnh vực kỹ thuật thường thuộc diện này.

Nhóm quản lý (khoảng 15 ngành nghề):

  • [S110] 경제이익단체 고위임원 – Lãnh đạo cấp cao của nhóm lợi ích kinh tế
  • [1120] 기업 고위임원 – Giám đốc điều hành cấp cao của công ty
  • [1212] 경영지원 관리자 – Trưởng phòng hỗ trợ quản lý
  • [1312] 교육 관리자 – Quản lý giáo dục
  • [1320] 보험 및 금융관리자 – Quản lý bảo hiểm và tài chính
  • [1340] 문화·예술·디자인 및 영상관련 관리자 – Quản lý liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, thiết kế và video
  • [1350] 정보통신관련 관리자 – Quản lý thông tin và truyền thông
  • [1390] 기타 전문서비스 관리자 – Quản lý dịch vụ chuyên nghiệp khác
  • [1411] 건설 및 광업 관련 관리자 – Quản lý xây dựng và khai thác mỏ
  • [1413] 제품 생산관련 관리자 – Giám đốc sản xuất sản phẩm
  • [14901] 농림·어업관련 관리자 – Quản lý nông, lâm nghiệp và thủy sản
  • [1511] 영업 및 판매 관련 관리자 – Quản lý bán hàng
  • [1512] 운송관련 관리자 – Quản lý vận tải
  • [1521] 숙박·여행·오락 및 스포츠 관련 관리자 – Quản lý lưu trú, du lịch, giải trí và thể thao
  • [1522] 음식서비스관련 관리자 – Quản lý dịch vụ ăn uống

Nhóm chuyên gia và công việc liên quan (khoảng 52 ngành nghề): Nhóm này bao gồm nhiều lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, công nghệ thông tin, xây dựng, y tế, giáo dục và thiết kế. Một số ví dụ tiêu biểu:

  • [2111] 생명과학 전문가 – Chuyên gia khoa học đời sống
  • [2112] 자연과학 전문가 – Chuyên gia khoa học tự nhiên
  • [2122] 사회과학 연구원 – Nhà nghiên cứu khoa học xã hội
  • [2211] 컴퓨터 하드웨어 기술자 – Kỹ thuật viên phần cứng máy tính
  • [2212] 통신공학 기술자 – Kỹ thuật viên kỹ thuật truyền thông
  • [2221] 컴퓨터시스템 설계 및 분석가 – Nhà phân tích và thiết kế hệ thống máy tính
  • [2222] 시스템 소프트웨어 개발자 – Nhà phát triển phần mềm hệ thống
  • [2223] 응용 소프트웨어 개발자 – Nhà phát triển phần mềm ứng dụng
  • [2224] 웹 개발자 – Nhà phát triển web
  • [2231] 데이터 전문가 – Chuyên gia dữ liệu
  • [2232] 네트워크시스템 개발자 – Nhà phát triển hệ thống mạng
  • [2233] 정보 보안 전문가 – Chuyên gia an toàn thông tin
  • [2311] 건축가 – Kiến trúc sư
  • [2312] 건축공학 기술자 – Kỹ thuật viên kiến trúc
  • [2313] 토목공학 전문가 – Chuyên gia xây dựng dân dụng
  • [2314] 조경 기술자 – Kỹ thuật viên cảnh quan
  • [2315] 도시 및 교통관련 전문가 – Chuyên gia đô thị và giao thông
  • [2321] 화학공학 기술자 – Kỹ thuật viên kỹ thuật hóa học
  • [2331] 금속·재료 공학 기술자 – Kỹ thuật viên kỹ thuật kim loại
  • [2341] 전기공학 기술자 – Kỹ thuật viên điện
  • [2342] 전자공학 기술자 – Kỹ thuật viên điện tử
  • [2351] 기계공학 기술자 – Kỹ thuật viên cơ khí
  • [23512] 플랜트공학 기술자 – Kỹ thuật viên kỹ thuật nhà máy
  • [2352] 로봇공학 전문가 – Chuyên gia robot
  • [S2353] 자동차·조선·비행기·철도차량공학 전문가 – Chuyên gia kỹ thuật ô tô, đóng tàu, máy bay và đường sắt
  • [2364] 산업안전 및 위험 전문가 – Chuyên gia an toàn và rủi ro nghề nghiệp
  • [2371] 환경공학 기술자 – Kỹ thuật viên kỹ thuật môi trường
  • [2372] 가스·에너지 기술자 – Kỹ sư khí và năng lượng
  • [2392] 섬유공학 기술자 – Kỹ thuật viên dệt may
  • [2395-2396] 제도사 – Người soạn thảo
  • [2430] 간호사 – Y tá
  • [2512] 대학 강사 – Giảng viên đại học
  • [2543] 해외기술전문학교 기술강사 – Giảng viên công nghệ tại trường kỹ thuật nước ngoài
  • [2591] 교육관련 전문가 – Chuyên gia liên quan đến giáo dục
  • [2599] 외국인학교·외국교육기관·국제학교·영재학교 등의 교사 – Giáo viên tại trường nước ngoài, cơ sở giáo dục nước ngoài, trường quốc tế, trường chuyên
  • [261] 법률 전문가 – Chuyên gia pháp lý
  • [2620] 정부 및 공공 행정 전문가 – Chuyên gia chính phủ và hành chính công
  • [S2620] 특수기관 행정요원 – Nhân viên hành chính cơ quan đặc biệt
  • [2715] 경영 및 진단 전문가 – Chuyên gia quản lý và chẩn đoán
  • [272] 금융 및 보험 전문가 – Chuyên gia tài chính và bảo hiểm
  • [2731] 상품기획 전문가 – Chuyên gia hoạch định sản phẩm
  • [2732] 여행상품 개발자 – Nhà phát triển sản phẩm du lịch
  • [2733] 광고 및 홍보 전문가 – Chuyên gia quảng cáo và quan hệ công chúng
  • [2734] 조사 전문가 – Chuyên gia nghiên cứu
  • [2735] 행사 기획자 – Người lập kế hoạch sự kiện
  • [2742] 해외 영업원 – Nhân viên bán hàng ở nước ngoài
  • [2743] 기술 영업원 – Nhân viên bán hàng kỹ thuật
  • [S2743] 기술경영 전문가 – Chuyên gia quản lý công nghệ
  • [2814] 번역가·통역가 – Biên/phiên dịch
  • [28331] 아나운서 – Phát thanh viên
  • [285] 디자이너 – Nhà thiết kế
  • [S2855] 영상관련 디자이너 – Nhà thiết kế liên quan đến video

Các vị trí trong nhóm E7-1 thường yêu cầu bằng cấp từ cao đẳng trở lên hoặc kinh nghiệm chuyên môn tương ứng, tùy theo từng mã ngành cụ thể.

công nghệ ô tô
Công nghệ ô tô Cao đẳng Kyungnam

2. Visa E7-2: Nhân lực bán chuyên nghiệp (khoảng 9 nhóm ngành nghề)

Nhóm này gồm nhân viên văn phòng và dịch vụ. Theo các nguồn tham khảo, có khoảng 5 nghề văn phòng và 4 nghề dịch vụ.

Nhóm nhân viên văn phòng:

  • [31215] 면세점 또는 제주영어교육도시 내 판매 사무원 – Nhân viên bán hàng tại cửa hàng miễn thuế hoặc Thành phố giáo dục tiếng Anh Jeju
  • [31264] 항공운송 사무원 – Nhân viên vận tải hàng không
  • [3922] 호텔 접수 사무원 – Nhân viên lễ tân khách sạn
  • [S3922] 의료 코디네이터 – Điều phối viên y tế
  • [3991] 고객상담 사무원 – Nhân viên dịch vụ khách hàng

Nhóm nhân viên dịch vụ:

  • [431] 운송 서비스 종사자 – Nhân viên dịch vụ vận tải
  • [43213] 관광 통역 안내원 – Hướng dẫn phiên dịch du lịch
  • [43291] 카지노 딜러 – Người kinh doanh sòng bạc
  • [441] 주방장 및 조리사 – Đầu bếp và người nấu ăn

3. Visa E7-3: Nhân lực có tay nghề phổ thông (khoảng 8 nhóm ngành nghề)

Nhóm này dành cho lao động có kỹ năng thực tế trong một số lĩnh vực đặc thù. Các ngành được đề cập gồm:

  • [61395] 동물 사육사 – Người nuôi động vật
  • [6301] 양식기술자 – Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản
  • [7103] 할랄 도축원 – Lò mổ Halal
  • [7303] 악기제조 및 조율사 – Nhà sản xuất và điều chỉnh nhạc cụ
  • [7430] 조선용접공 – Thợ hàn đóng tàu
  • [7521] 항공기장비원 – Nhân viên bảo trì máy bay
  • [78639] 선박 도장공 – Thợ sơn tàu
  • [76212] 선박 전기 원 – Thợ điện tàu

Một số nguồn ghi nhận có thể có thêm mã mới như thợ điện truyền tải hoặc các nghề liên quan đến sản xuất linh kiện. {Chưa xác minh} Danh sách chính thức cần được xác nhận theo từng thời điểm.

sinh viên cntt woosong
Sinh viên công nghệ thông tin Woosong

4. Visa E7-4: Nhân lực có tay nghề theo hệ thống tính điểm (khoảng 3 nhóm ngành nghề)

Nhóm này thường dành cho lao động đã có kinh nghiệm tại Hàn Quốc (ví dụ từ visa E9) và đáp ứng tiêu chí điểm số. Các ngành được liệt kê phổ biến:

  • [S740] 뿌리산업체 숙련기능공 – Kỹ thuật viên lành nghề trong ngành công nghiệp gốc
  • [S610] 농림축산어업숙련기능인 – Kỹ thuật viên lành nghề trong nông, lâm, chăn nuôi và thủy sản
  • [S700] 일반제조업체 및 건설업체 숙련기능공 – Kỹ thuật viên lành nghề trong các công ty sản xuất tổng hợp và công ty xây dựng

Ngành công nghiệp gốc (뿌리산업) thường bao gồm các quy trình như đúc, gia công, hàn, xử lý bề mặt… Đây là lĩnh vực được nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc ưu tiên.

Những điểm cần lưu ý khi tìm hiểu về ngành nghề Visa E7

Danh sách ngành nghề không cố định hoàn toàn. Một số nguồn năm 2025-2026 đề cập đến việc bổ sung mã mới liên quan đến đóng tàu, điện, sản xuất linh kiện ô tô hoặc chế biến thực phẩm Halal. Người lao động nên đối chiếu với thông tin mới nhất từ Bộ Tư pháp Hàn Quốc hoặc đơn vị tuyển dụng.

Điều kiện chung thường bao gồm: bằng cấp phù hợp với ngành, kinh nghiệm làm việc (thường từ 1-5 năm tùy vị trí), hợp đồng lao động với doanh nghiệp Hàn Quốc đủ điều kiện, và đáp ứng yêu cầu sức khỏe, lý lịch. Một số ngành yêu cầu chứng chỉ nghề hoặc thư giới thiệu từ bộ ngành liên quan.

Lương và chế độ phụ thuộc vào vị trí, kinh nghiệm và thỏa thuận với công ty. Các ngành kỹ thuật và chuyên môn thường có mức thu nhập cạnh tranh hơn so với lao động phổ thông.

Để tăng cơ hội, ứng viên nên chuẩn bị hồ sơ rõ ràng, học tiếng Hàn cơ bản nếu có thể, và chọn ngành phù hợp với chuyên môn sẵn có.

Cơ hội và hướng đi phù hợp cho người Việt Nam

Nhiều người Việt Nam quan tâm đến Visa E7 vì đây là cầu nối giữa học tập và làm việc lâu dài. Du học sinh sau khi tốt nghiệp có thể tìm cách chuyển đổi sang E7 nếu ngành học và công việc phù hợp. Lao động đã có kinh nghiệm trong nước cũng có thể tìm đơn hàng phù hợp thông qua các công ty môi giới hợp pháp.

Tuy nhiên, quá trình xin visa đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, lựa chọn doanh nghiệp uy tín và nắm rõ quy định. Việc tự tìm hiểu hoặc nhờ đơn vị không chuyên có thể dẫn đến rủi ro.

Kết luận và hướng đi tiếp theo

Tổng hợp trên đã cung cấp cái nhìn tổng quan về các nhóm ngành nghề thuộc Visa E7 tại Hàn Quốc, dựa trên thông tin công khai từ các nguồn tham khảo. Từ vị trí quản lý, chuyên gia kỹ thuật, nhân viên dịch vụ đến lao động tay nghề trong công nghiệp gốc, mỗi nhóm đều có yêu cầu và cơ hội riêng. Điều quan trọng nhất là xác minh thông tin mới nhất và lựa chọn ngành phù hợp với năng lực bản thân.

Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình rõ ràng từ học tập đến việc làm tại Hàn Quốc hoặc các nước khác, hãy liên hệ Du học toàn cầu PT SUN. Đơn vị này hỗ trợ tư vấn chuyên sâu về các chương trình du học, chuyển đổi visa và cơ hội việc làm quốc tế, giúp bạn xây dựng kế hoạch phù hợp và an toàn. Hãy chủ động tìm hiểu và chuẩn bị ngay hôm nay để nắm bắt cơ hội tốt nhất.

TRUNG TÂM DU HỌC TOÀN CẦU PT SUN

Địa chỉ: Biệt thự C27 – Lô C, Bộ Tư Lệnh Thủ Đô Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội
CN Hải Dương: Số 1474 Trần Hưng Đạo, khu Vũ Xá, VŨ XÁ, Phường Bắc An Phụ, Thành phố Hải Phòng
CN Hưng Yên: Biệt thự TĐ01-01 Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
CN Đà Nẵng: Lê Thanh Nghị, Hoà Cường Bắc, Hải Châu, Đà Nẵng
CN HCM: Đường Trần Phú, Quận 5, TP Hồ Chí Minh.
Email: ptsun-group@ptsun.vn
Hotline : 1900 633 166
Website : https://ptsun.vn/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn miễn phí