Anh Yêu Em Trong Tiếng Hàn Là Gì? 50+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tình Yêu Ngọt Ngào Nhất 2026

Bạn đã từng xem phim Hàn và nghe câu “사랑해” (saranghae) vang lên trong khoảnh khắc lãng mạn, rồi tự hỏi Anh yêu em trong tiếng Hàn là gì? Hay bạn đang crush một ai đó và muốn tỏ tình bằng ngôn ngữ của xứ sở kim chi để thêm phần ngọt ngào? Tiếng Hàn được mệnh danh là “ngôn ngữ của tình yêu” nhờ âm điệu mềm mại, giàu cảm xúc và vô số cách bày tỏ tình cảm tinh tế.

Câu “Anh yêu em” trong tiếng Hàn phổ biến nhất là 사랑해요 (saranghaeyo) – cách nói lịch sự, ngọt ngào, phù hợp với hầu hết tình huống. Động từ gốc là 사랑하다 (saranghada), nghĩa đen là “yêu”, nhưng người Hàn thường dùng các biến thể tùy mức độ thân mật: từ thân thiết “사랑해 (saranghae)” đến trang trọng “사랑합니다 (saranghamnida)”.

saranghae
Saranghae

1. Anh Yêu Em Trong Tiếng Hàn Là Gì? Các Cách Nói Phổ Biến Nhất

Động từ “yêu” trong tiếng Hàn là 사랑하다 (saranghada). Tùy mức độ thân mật và ngữ cảnh, bạn chia động từ khác nhau:

  • 사랑해요 (saranghaeyo) – Anh yêu em / Em yêu anh (lịch sự, phổ biến nhất, dùng với người yêu, bạn bè thân)
  • 사랑해 (saranghae) – Anh yêu em (thân mật, dùng với người yêu hoặc nhỏ tuổi hơn)
  • 사랑합니다 (saranghamnida) – Tôi yêu bạn (trang trọng, dùng trong thư tình hoặc tình huống nghiêm túc)

Một số biến thể thú vị:

  • 오빠 사랑해 (oppa saranghae) – Oppa, em yêu anh (con gái gọi người yêu lớn tuổi hơn)
  • 자기야 사랑해 (jagiya saranghae) – Honey, anh yêu em (gọi người yêu thân mật)
  • 나도 사랑해 (nado saranghae) – Anh cũng yêu em (đáp lại lời tỏ tình)

Ý nghĩa sâu xa của “saranghada”: Một cách giải thích phổ biến là “sa (chết) + rang (và) + hada (làm)” → “Anh và em cùng ở bên nhau đến chết” – biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu.

2. 50+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tình Yêu Cơ Bản Và Lãng Mạn

Dưới đây là bộ sưu tập hơn 50 từ vựng tiếng Hàn về tình yêu, phân loại theo chủ đề để dễ học. Mỗi từ kèm Hangul, phiên âm (romanization) và nghĩa tiếng Việt.

Nhóm 1: Từ cơ bản về tình yêu (10 từ)

  1. 사랑 (sarang) – Tình yêu
  2. 애정 (aejeong) – Tình cảm, sự trìu mến
  3. 연애 (yeonae) – Hẹn hò, tình yêu đôi lứa
  4. 첫사랑 (cheotsarang) – Mối tình đầu
  5. 인연 (inyeon) – Nhân duyên
  6. 행복 (haengbok) – Hạnh phúc
  7. 행복하다 (haengbokhada) – Hạnh phúc
  8. 좋아해 (joahae) – Thích (bạn)
  9. 많이 좋아해 (mani joahae) – Thích rất nhiều
  10. 보고 싶어 (bogo sipeo) – Nhớ (bạn)

Nhóm 2: Cảm xúc khi yêu (15 từ)

  1. 설레다 (seolleda) – Rung động, xao xuyến
  2. 반하다 (banhada) – Phải lòng
  3. 기쁘다 (gippeuda) – Vui vẻ
  4. 부끄럽다 (bukkeureopda) – Ngượng ngùng
  5. 질투하다 (jiltuhada) – Ghen tuông
  6. 외롭다 (oeropda) – Cô đơn
  7. 그립다 (geuripda) – Nhớ nhung
  8. 슬프다 (seulpeuda) – Buồn bã
  9. 걱정하다 (geokjeonghada) – Lo lắng
  10. 안심하다 (ansimhada) – An tâm
  11. 편하다 (pyeonhada) – Thoải mái
  12. 화내다 (hwanaeda) – Giận hờn
  13. 미치다 (michida) – Điên cuồng (vì yêu)
  14. 심장이 뛰다 (simjangi ttwide) – Tim đập nhanh
  15. 눈이 멀다 (nuni meolda) – Mù quáng vì tình yêu

Nhóm 3: Hành động trong tình yêu (15 từ)

  1. 사귀다 (sagwida) – Hẹn hò, yêu nhau
  2. 키스하다 (kiseuhada) – Hôn
  3. 안아주다 (anajuda) – Ôm
  4. 손잡다 (sonjapda) – Nắm tay
  5. 데이트하다 (deiteuhada) – Đi hẹn hò
  6. 고백하다 (gobaekhada) – Tỏ tình
  7. 선보다 (seonboda) – Xem mắt
  8. 헤어지다 (heeojida) – Chia tay
  9. 다시 만나다 (dasi mannada) – Gặp lại
  10. 약속하다 (yaksokhada) – Hứa hẹn
  11. 기다리다 (gidarida) – Chờ đợi
  12. 포옹하다 (poonghada) – Ôm chặt
  13. 뽀뽀하다 (ppoppohada) – Hôn nhẹ (môi)
  14. 결혼하다 (gyeolhonhada) – Kết hôn
  15. 영원히 (yeongwonhi) – Mãi mãi

Nhóm 4: Từ lãng mạn & biểu đạt tình cảm (15+ từ)

  1. 자기야 (jagiya) – Honey, em yêu
  2. 여보 (yeobo) – Vợ/ chồng yêu
  3. 오빠 (oppa) – Anh (gọi người yêu lớn tuổi)
  4. 누나 (nuna) – Chị (gọi người yêu lớn tuổi)
  5. 예쁘다 (yeppeuda) – Đẹp (dùng cho nữ)
  6. 잘생겼다 (jalsaenggyeotda) – Đẹp trai
  7. 귀엽다 (gwiyeopda) – Dễ thương
  8. 너무 좋아 (neomu joa) – Thích quá
  9. 영원한 사랑 (yeongwonhan sarang) – Tình yêu vĩnh cửu
  10. 진정한 사랑 (jinjeonghan sarang) – Tình yêu chân thành
  11. 첫눈에 반했어 (cheonnune banhaesseo) – Yêu từ cái nhìn đầu tiên
  12. 나만의 사람 (namanui saram) – Người của riêng anh/em
  13. 평생 함께하자 (pyaengsaeng hamkke haja) – Ở bên nhau mãi mãi
  14. 당신이 최고야 (dangsini choegoya) – Em/anh là tuyệt nhất
  15. 내 심장은 너야 (nae simjangeun neoya) – Trái tim anh/em là em/anh
anh yêu em trong tiếng hàn
Tình Yêu trong tiếng Hàn

3. Mẹo Học Và Sử Dụng Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tình Yêu Hiệu Quả

  • Học qua phim Hàn: Xem “Crash Landing on You”, “Goblin” để nghe tự nhiên.
  • Thực hành với bạn bè hoặc app ngôn ngữ (Duolingo, Memrise có chủ đề tình yêu).
  • Viết stt hoặc caption Instagram bằng từ vựng này để ghi nhớ lâu.
  • Kết hợp với K-pop: Nghe nhạc IU, Taeyeon để học ngữ điệu lãng mạn.

Kết Luận: Bắt Đầu Học Tiếng Hàn Về Tình Yêu Cùng PT SUN Ngay Hôm Nay!

Anh yêu em trong tiếng Hàn không chỉ là “사랑해요” – mà là cả một thế giới cảm xúc ngọt ngào, từ rung động đầu tiên đến lời hứa mãi mãi. Với hơn 50 từ vựng trên, bạn đã có “vũ khí” để tỏ tình, nhắn tin hay đơn giản là hiểu sâu hơn về văn hóa tình yêu Hàn Quốc.

Nếu bạn muốn học tiếng Hàn bài bản để du học, làm việc hoặc chỉ để “thả thính” crush người Hàn, Du học Toàn cầu PT SUN chính là người bạn đồng hành lý tưởng. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, PT SUN hỗ trợ từ A-Z: khóa học tiếng Hàn giao tiếp, luyện TOPIK, chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc, và cả tư vấn cách dùng từ tình cảm tự nhiên!

Liên hệ PT SUN ngay hôm nay qua website hoặc fanpage để nhận tư vấn miễn phí, lộ trình học tiếng Hàn cá nhân hóa và cơ hội học bổng hấp dẫn. Đừng để tình yêu chờ đợi – hãy nói “사랑해요” bằng tiếng Hàn một cách tự tin nhất!

TRUNG TÂM DU HỌC TOÀN CẦU PT SUN

Địa chỉ: Biệt thự C27 – Lô C, Bộ Tư Lệnh Thủ Đô Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội
CN Hải Dương: Số 1474 Trần Hưng Đạo, khu Vũ Xá, VŨ XÁ, Phường Bắc An Phụ, Thành phố Hải Phòng
CN Hưng Yên: Biệt thự TĐ01-01 Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
CN Đà Nẵng: Lê Thanh Nghị, Hoà Cường Bắc, Hải Châu, Đà Nẵng
CN HCM: Đường Trần Phú, Quận 5, TP Hồ Chí Minh.
Email: ptsun-group@ptsun.vn
Hotline : 0986 874 266
Website : https://ptsun.vn/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn miễn phí