Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một khuôn viên đại học rộng lớn, nơi những tòa nhà hiện đại hòa quyện với thiên nhiên xanh tươi của Namyangju – thành phố “Chậm” yên bình chỉ cách Seoul 30 phút tàu cao tốc. Những sinh viên quốc tế, trong đó có nhiều bạn trẻ Việt Nam, đang hăng say thảo luận về dự án công nghệ hoặc thực hành kỹ năng điều dưỡng dưới sự hướng dẫn của giảng viên giàu kinh nghiệm. Đó chính là Đại học Kyungbok (Kyungbok University – KBU), ngôi trường tư thục hàng đầu Hàn Quốc, nổi bật với tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp vượt trội và chương trình du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok được thiết kế dành riêng cho sinh viên quốc tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một hành trình du học không chỉ mang lại kiến thức mà còn mở ra cơ hội việc làm vững chắc, bài viết này sẽ dẫn dắt bạn khám phá toàn diện về ngôi trường này.
Trong bối cảnh du học Hàn Quốc ngày càng cạnh tranh, Đại học Kyungbok nổi lên như một lựa chọn chiến lược nhờ vị thế “trường visa thẳng” năm 2021 và sự công nhận từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc về chất lượng đào tạo. Với hơn 6.483 sinh viên (dữ liệu cập nhật gần nhất từ nguồn chính thức), trường không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn nhấn mạnh thực hành, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập thị trường lao động.
Giới Thiệu Về Đại Học Kyungbok
Đại học Kyungbok, hay còn gọi là KBU, là một trong những cơ sở giáo dục tư thục năng động nhất tại Hàn Quốc, được thành lập năm 1991 với sứ mệnh xây dựng những công dân toàn cầu thông qua giáo dục chất lượng cao. Tọa lạc tại tỉnh Gyeonggi, trường mang đến môi trường học tập lý tưởng kết hợp giữa sự tiện lợi đô thị và không khí trong lành của ngoại ô.
Dưới đây là bảng tổng quan về Đại học Kyungbok:
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Kyungbok University (KBU) |
| Tên tiếng Hàn | 경복대학교 |
| Loại hình | Tư thục |
| Năm thành lập | 1991 |
| Số lượng giảng viên | Khoảng 587 (dữ liệu tham chiếu từ các nguồn giáo dục Hàn Quốc) |
| Số lượng sinh viên | 6.483 sinh viên (bao gồm 148 sinh viên quốc tế, theo báo cáo gần nhất) |
| Địa chỉ chính | Học xá Namyangju: 425, Kyeongbokdae, Jinjeop, Namyangju, Gyeonggi-do Học xá Pocheon: 154, Sinpyeong, Sinbuk, Pocheon, Gyeonggi-do, Hàn Quốc |
| Website | kbu.ac.kr |
| Số điện thoại | Học xá Namyangju: +82-570-9901 Học xá Pocheon: +82-31-531-9901 |
| Phương châm | “Chân thành, kỷ luật, và sáng tạo” (Sincerity, Discipline, and Creativity) |
| Tầm nhìn | Rèn luyện tính cách, trau dồi tri thức, đào tạo công dân toàn cầu và góp phần phát triển thế giới |
Namyangju, nơi đặt trụ sở chính của Đại học Kyungbok, được biết đến như “Cittaslow” – thành phố chậm của Hàn Quốc, với chi phí sinh hoạt chỉ bằng 50% so với Seoul. Điều này làm cho du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok trở nên hấp dẫn hơn đối với sinh viên quốc tế, đặc biệt là những ai mong muốn cân bằng giữa học tập và khám phá văn hóa.

Tổng Quan Về Lịch Sử Và Phát Triển
Kể từ khi thành lập, Đại học Kyungbok đã không ngừng mở rộng, từ một trường nhỏ chuyên về công nghệ ứng dụng đến một trung tâm giáo dục đa ngành với quan hệ hợp tác quốc tế tại 23 trường đại học từ 7 quốc gia. Trường nhấn mạnh vào sự phát triển bền vững, với các chương trình liên kết doanh nghiệp giúp sinh viên tiếp cận việc làm ngay từ năm thứ hai đại học. Đến nay, KBU đã đào tạo hàng ngàn cử nhân, nhiều người trong số họ đang làm việc tại các tập đoàn lớn như Samsung hay Hyundai, nhờ mạng lưới đối tác rộng lớn.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Đại Học Kyungbok
Đại học Kyungbok nổi bật nhờ các thành tựu được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận. Theo dữ liệu từ các báo cáo giáo dục 2017-2019, trường dẫn đầu khu vực đô thị về tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp, đạt mức cao nhất trong khối doanh nghiệp-đại học (LINC+). Khoa Điều dưỡng và Sư phạm được chứng nhận đạt chuẩn quốc gia, trong khi Hiệp hội Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ bình chọn KBU là trường tư thục xuất sắc về đào tạo nhân lực công nghệ.
Ngoài ra, trường được xếp hạng là “Trường Đại học Tự Chủ Phát Triển” năm 2018, với tỷ lệ chấp nhận hồ sơ quốc tế khoảng 30% (dựa trên dữ liệu từ Unitap). Những đặc điểm này làm cho du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok trở thành lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam, nơi nhu cầu về kỹ năng thực tiễn ngày càng cao.

Điều Kiện Du Học Tại Đại Học Kyungbok
Để tham gia du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok, sinh viên cần đáp ứng các tiêu chí chung của chính phủ Hàn Quốc, kết hợp với yêu cầu cụ thể của trường.
Điều Kiện Nhập Học Hệ Tiếng Hàn
- Học vấn: Điểm trung bình 3 năm THPT từ 6.5/10 trở lên.
- Tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK ban đầu.
- Quốc tịch: Cả cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
Điều Kiện Nhập Học Hệ Đại Học
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- Tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 trở lên, hoặc hoàn thành kiểm tra ngôn ngữ cấp 4 của trường.
- Quốc tịch: Cả cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
Những yêu cầu này giúp giảm rào cản cho sinh viên mới bắt đầu, với tỷ lệ visa thành công cao nhờ vị thế trường visa thẳng năm 2021 (dữ liệu từ các nguồn tư vấn du học).
Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Kyungbok
Một trong những điểm mạnh của du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok là chương trình tiếng Hàn linh hoạt, khai giảng 8 kỳ/năm – gấp đôi so với các trường khác. Theo website chính thức, chương trình được thiết kế tương đương các trường top đầu, tập trung vào kỹ năng thực hành và văn hóa.
Chi Phí Hệ Tiếng Hàn
| Khoản Chi | KRW | VND (ước tính) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Phí nhập học | 50,000 | 1,000,000 | Không hoàn trả |
| Học phí (1 năm) | 5,600,000 | 120,000,000 | – |
| Bảo hiểm (1 năm) | 150,000 | 3,000,000 | – |
| Cơ sở vật chất | 70,000 | 1,400,000 | – |
| KTX (Phòng 3) | 170,000/tháng | 3,400,000/tháng | – |
| KTX (Phòng đôi) | 240,000/tháng | 4,800,000/tháng | – |
| Đón sân bay | 50,000/lượt | 1,000,000/lượt | Miễn phí thứ Năm trước khai giảng |
Chi phí này được cập nhật dựa trên dữ liệu tham chiếu, giúp sinh viên lập ngân sách dễ dàng cho du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok.

Chuyên Ngành Và Học Phí Tại Đại Học Kyungbok
Đại học Kyungbok cung cấp đa dạng chuyên ngành, tập trung vào công nghệ, sư phạm và điều dưỡng.
Chuyên Ngành Hệ 4 Năm
Phí nhập học: 650,000 KRW (~13,000,000 VND). Phí hội sinh viên: 28,000 – 78,000 KRW.
| Khoa | Học phí (KRW/Kỳ) |
| Khoa Điều dưỡng | 3.765.000 |
| Khoa Vệ sinh Răng miệng | 3.696.000 |
| Khoa Trị liệu nghề nghiệp | 3.696.000 |
| Khoa Bệnh lý lâm sàng | 3.696.000 |
| Khoa Vật lý trị liệu | 3.696.000 |
| Khoa Thẩm mỹ Y khoa | 3.696.000 |
| Sở Y tế Thú cưng | 3.696.000 |
| Cục An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp | 3.696.000 |
| Sở Phúc lợi Xã hội | 3.160.000 |
| Khoa Giáo dục Mầm non | 3.160.000 |
| Khoa Kiến trúc thân thiện với môi trường | 3.620.000 |
| Khoa Xây dựng và Môi trường Máy bay không người lái | 3.620.000 |
| Khoa Hội tụ Phần mềm (Lập trình, An ninh mạng, Dịch vụ Đám mây) |
3.620.000 |
| Khoa Nghiên cứu Thiết kế Liên ngành | 3.620.000 |
| Khoa Dữ liệu lớn | 3.696.000 |
| Khoa Thiết kế tóc Juno | 3.696.000 |
| Khoa Làm đẹp Da Yakson | 3.696.000 |
| Khoa Nghiên cứu Liên ngành Làm đẹp | 3.696.000 |
| Khoa Mỹ phẩm Làm đẹp | 3.696.000 |
| Khoa Thiết kế Không gian | 3.620.000 |
| Khoa Thiết kế hình ảnh | 3.620.000 |
| Khoa Nội dung Truyền thông Hình ảnh | 3.696.000 |
| Khoa Âm nhạc Thực hành | 3.713.000 |
| Khoa Nghệ thuật biểu diễn | 3.713.000 |
| Khoa Quản lý Dịch vụ | 3.160.000 |
| Cục Hàng không | 3.160.000 |
| Khoa Khách sạn và Du lịch | 3.160.000 |

Chuyên Ngành Học Chuyên Sâu Thêm 1-2 Năm
Sinh viên quốc tế được miễn 100% phí nhập học và giảm học phí (tổng giảm 1,004,000 – 1,680,000 KRW). Phí hội: 28,000 KRW.
| Chuyên Ngành | Số Năm Thêm | Học Phí Kỳ 1 (KRW) | Học Phí Kỳ 1 (VND) |
|---|---|---|---|
| Nha khoa | 1 năm | 2,348,000 | 46,960,000 |
| Điều trị bệnh nghề nghiệp | 1 năm | 2,348,000 | 46,960,000 |
| Giáo dục trẻ từ sớm | 1 năm | 1,988,000 | 39,760,000 |
| Du lịch khách sạn | 2 năm | 1,988,000 | 39,760,000 |
| Quản trị phân phối | 2 năm | 1,988,000 | 39,760,000 |
| Quản lý phúc lợi | 2 năm | 1,988,000 | 39,760,000 |
| Kỹ sư môi trường | 2 năm | 2,344,000 | 46,880,000 |
| Nghệ thuật làm đẹp | 2 năm | 2,366,000 | 47,320,000 |
| Thiết kế | 2 năm | 2,366,000 | 47,320,000 |
| Âm nhạc | 2 năm | 2,406,000 | 48,120,000 |
| Thiết kế công nghiệp | 2 năm | 2,344,000 | 46,880,000 |
| Thiết kế hình ảnh | 2 năm | 2,344,000 | 46,880,000 |
| Âm nhạc ứng dụng | 2 năm | 2,406,000 | 48,120,000 |
| Kỹ sư xây dựng môi trường | 2 năm | 2,344,000 | 46,880,000 |
Chuyên Ngành Hệ Văn Bằng 2
Lớp buổi tối, 2 năm. Miễn 100% phí nhập học, giảm 851,000 – 1,030,000 KRW. Phí nhập học: 650,000 KRW. Phí hội: 58,000 – 78,000 KRW.
| Chuyên Ngành | Học Phí Kỳ 1 (KRW) | Học Phí Kỳ 1 (VND) |
|---|---|---|
| Quản trị phúc lợi | 2,994,000 | 59,880,000 |
| Xây dựng môi trường | 2,994,000 | 59,880,000 |
| Âm nhạc ứng dụng | 3,056,000 | 61,120,000 |
Những chương trình này, với học phí trung bình khoảng 2,000,000 – 3,500,000 KRW/kỳ (tương đương 40-70 triệu VND), được hỗ trợ vay học phí quốc gia theo chính sách trường.
Học Bổng Tại Đại Học Kyungbok
100% sinh viên quốc tế nhận học bổng tối thiểu 30% học phí kỳ đầu.
| Học Kỳ | Tiêu Chí | Mức Học Bổng |
|---|---|---|
| Kỳ đầu | TOPIK 3 | 30% học phí |
| TOPIK 4 | 40% học phí | |
| TOPIK 5 | 50% học phí | |
| TOPIK 6 | 60% học phí | |
| Kỳ 2 trở đi | GPA 2.0-2.5 | 25% học phí |
| GPA 2.5-3.0 | 30% học phí | |
| GPA 3.0-3.5 | 35% học phí | |
| GPA >3.5 | 40% học phí |
Ngoài ra, trường tham gia GKS (Global Korea Scholarship) cho sinh viên dưới 25 tuổi, điểm THPT 85%, TOPIK 3 hoặc IELTS 6, với học bổng toàn phần (dữ liệu từ studyinkorea.go.kr, 2025).

Cơ Sở Vật Chất Và Đời Sống Sinh Viên Tại Đại Học Kyungbok
Đại học Kyungbok đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất, theo website chính thức: Thư viện 150,000 sách với 300 chỗ ngồi (mở 9h-21h), phòng gym miễn phí, hội trường nghệ thuật Woodang (512 chỗ, hệ thống âm thanh hiện đại), trung tâm in 3D, lab đa phương tiện, căng tin và trung tâm việc làm. Những tiện ích này hỗ trợ đời sống sinh viên, với các hoạt động văn hóa như triển lãm và câu lạc bộ quốc tế.
Sinh viên quốc tế, chiếm khoảng 2-3% tổng số, được hỗ trợ hòa nhập qua chương trình mentor và sự kiện giao lưu. {Chưa xác minh} Namyangju mang đến cuộc sống cân bằng, với thiên nhiên và chi phí thấp, giúp tập trung học tập.
Ký Túc Xá Đại Học Kyungbok
Xây dựng năm 2018, ký túc xá nằm trong khuôn viên, sức chứa 300 phòng (220 phòng đôi, 80 phòng 3). Tiện nghi: Nhà hàng, bếp chung, phòng tự học, giặt ủi.
| Loại Phòng | Chi Phí (KRW/tháng) | Chi Phí (VND/tháng) |
|---|---|---|
| Phòng 3 người | 170,000 | 3,400,000 |
| Phòng đôi | 240,000 | 4,800,000 |
100% sinh viên quốc tế được ưu tiên, với chi phí khoảng 3,750 USD/năm.
Kết Luận
Đại học Kyungbok không chỉ là nơi học tập mà còn là bệ phóng sự nghiệp với tỷ lệ việc làm hàng đầu và hỗ trợ toàn diện cho du học Hàn Quốc Đại học Kyungbok. Với cơ sở vật chất hiện đại, học bổng hấp dẫn và vị trí chiến lược, đây là lựa chọn hoàn hảo cho tương lai của bạn. Để bắt đầu hành trình, hãy liên hệ ngay Du học toàn cầu PT SUN – đơn vị tư vấn uy tín với tỷ lệ visa thành công cao.
