Bạn đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn visa du học Đài Loan tại Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc (TECO)? Phần tự giới thiệu bản thân và gia đình thường là câu hỏi mở đầu hoặc câu hỏi phổ biến nhất, giúp cán bộ phỏng vấn đánh giá trình độ tiếng Trung, sự tự tin và động lực học tập của bạn. Một phần giới thiệu rõ ràng, mạch lạc bằng tiếng Trung sẽ tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu, chứng minh bạn đủ khả năng theo học chương trình tại Đài Loan.

Tại sao phần giới thiệu bản thân và gia đình lại quan trọng trong phỏng vấn visa du học Đài Loan?
Phỏng vấn visa du học Đài Loan thường diễn ra bằng tiếng Trung (hoặc tiếng Anh nếu chương trình học bằng tiếng Anh). Cán bộ sẽ hỏi các câu như:
- 请自我介绍一下。 (Qǐng zìwǒ jièshào yīxià.) – Vui lòng tự giới thiệu bản thân.
- 请介绍一下你的家庭。 (Qǐng jièshào yīxià nǐ de jiātíng.) – Vui lòng giới thiệu về gia đình bạn.
- 你家有几口人?父母做什么工作? (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? Fùmǔ zuò shénme gōngzuò?) – Nhà bạn có mấy người? Bố mẹ làm nghề gì?
Mục đích: Đánh giá trình độ tiếng Trung (HSK 3-4 trở lên cho hệ ngôn ngữ, cao hơn cho hệ chuyên ngành), kiểm tra sự chân thành, động lực học tập và ràng buộc với quê nhà (gia đình là yếu tố chứng minh bạn sẽ về nước sau khi học xong).
Giới thiệu ngắn gọn (1-2 phút), rõ ràng, tự tin, kết hợp thông tin cá nhân + gia đình + lý do du học sẽ giúp bạn ghi điểm.
Cấu trúc chuẩn cho phần giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Trung
Một đoạn giới thiệu tốt thường theo cấu trúc 4 phần:
- Lời chào và giới thiệu tên + tuổi + quê quán (Mở đầu lịch sự)
- Thông tin học vấn và lý do chọn du học Đài Loan (Chứng minh động lực học tập)
- Giới thiệu gia đình (Số thành viên, nghề nghiệp bố mẹ, mối quan hệ – chứng minh ràng buộc về nước)
- Kết thúc cảm ơn và bày tỏ mong muốn (Tạo ấn tượng tích cực)
Từ vựng cơ bản cần nhớ khi giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Trung
- Tên: 我叫… (Wǒ jiào…) – Tôi tên là…
- Tuổi: 我今年…岁。 (Wǒ jīnnián… suì.) – Năm nay tôi … tuổi.
- Quốc tịch: 我是越南人。 (Wǒ shì Yuènán rén.) / 我来自越南。 (Wǒ láizì Yuènán.)
- Quê quán: 我来自… (Wǒ láizì…) hoặc 我的家乡在… (Wǒ de jiāxiāng zài…)
- Gia đình: 我的家庭 / 我家 (Wǒ de jiātíng / Wǒ jiā)
- Số thành viên: 我家有…口人。 (Wǒ jiā yǒu… kǒu rén.) – Nhà tôi có … người.
- Bố: 爸爸 / 父亲 (Bàba / Fùqīn)
- Mẹ: 妈妈 / 母亲 (Māma / Mǔqīn)
- Anh/chị/em: 哥哥 (gēge), 姐姐 (jiějie), 弟弟 (dìdi), 妹妹 (mèimei)
- Nghề nghiệp: 爸爸是… (Bàba shì…) – Bố tôi là…
- Công việc phổ biến: 老师 (lǎoshī – giáo viên), 医生 (yīshēng – bác sĩ), 工程师 (gōngchéngshī – kỹ sư), 商人 (shāngrén – kinh doanh), 公务员 (gōngwùyuán – công chức)
- Con một: 我是独生子女。 (Wǒ shì dúshēng zǐnǚ.)
- Hạnh phúc: 我有一个幸福的家庭。 (Wǒ yǒu yīgè xìngfú de jiātíng.)
Mẫu giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Trung – Phiên bản cơ bản (cho người mới bắt đầu)
Mẫu 1: Ngắn gọn (khoảng 45-60 giây)
各位老师好! 我是阮明安,今年22岁。我来自越南河内。我现在在越南国家大学学习商务管理专业。 我家有四口人:爸爸、妈妈、一个哥哥和我。爸爸是商人,妈妈是老师。他们都很支持我来台湾留学。我选择来台湾是因为台湾的教育质量很高,而且我很喜欢中文和台湾文化。 谢谢各位老师给我这个机会!
Phiên âm (Pinyin): Gèwèi lǎoshī hǎo! Wǒ shì Ruǎn Míng Ān, jīnnián èrshí’èr suì. Wǒ láizì Yuènán Hénèi. Wǒ xiànzài zài Yuènán Guójiā Dàxué xuéxí shāngwù guǎnlǐ zhuānyè. Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: Bàba, māma, yīgè gēge hé wǒ. Bàba shì shāngrén, māma shì lǎoshī. Tāmen dōu hěn zhīchí wǒ lái Táiwān liúxué. Wǒ xuǎnzé lái Táiwān shì yīnwèi Táiwān de jiàoyù zhìliàng hěn gāo, érqiě wǒ hěn xǐhuān Zhōngwén hé Táiwān wénhuà. Xièxiè gèwèi lǎoshī gěi wǒ zhège jīhuì!
Dịch nghĩa: Chào các thầy cô! Em tên là Nguyễn Minh An, năm nay 22 tuổi. Em đến từ Hà Nội, Việt Nam. Hiện em đang học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Đại học Quốc gia Việt Nam. Nhà em có 4 người: Bố, mẹ, một anh trai và em. Bố em làm kinh doanh, mẹ em là giáo viên. Họ rất ủng hộ em du học Đài Loan. Em chọn Đài Loan vì chất lượng giáo dục cao và em rất thích tiếng Trung cùng văn hóa Đài Loan. Cảm ơn các thầy cô đã cho em cơ hội này!
Mẫu nâng cao – Chi tiết hơn, gây ấn tượng mạnh (khoảng 1-1.5 phút)
各位亲爱的老师好! 非常荣幸能参加今天的面试。我叫范氏碧叶,今年23岁,来自越南胡志明市。我目前在胡志明市外贸大学学习国际贸易专业,已经读到大三。 我的家庭是一个普通的越南家庭,一共有五口人:爸爸、妈妈、两个姐姐和我。我是家里最小的孩子。爸爸在一家公司做工程师,妈妈是中学语文老师。他们从小就教育我要努力学习,也很支持我学习中文和出国深造。因为父母都是老师,所以我从小就受到很好的教育影响,也希望将来能成为一名优秀的中文老师或国际贸易专家。 我选择来台湾留学,是因为台湾的大学在汉语教学和国际交流方面非常出色,而且台湾的环境安全、生活便利、文化多元。我计划在台湾认真学习专业知识,提高中文水平,将来学成归国后,为越南和台湾之间的经贸合作贡献力量。 谢谢各位老师聆听我的自我介绍!
Phiên âm: Gèwèi qīn’ài de lǎoshī hǎo! Fēicháng róngxìng néng cānjiā jīntiān de miànshì. Wǒ jiào Fàn Shì Bì Yè, jīnnián èrshísān suì, láizì Yuènán Húzhìmíngshì. Wǒ mùqián zài Húzhìmíngshì Wàimào Dàxué xuéxí guójì màoyì zhuānyè, yǐjīng dú dào dà sān. Wǒ de jiātíng shì yīgè pǔtōng de Yuènán jiātíng, yīgòng yǒu wǔ kǒu rén: Bàba, māma, liǎng gè jiějie hé wǒ. Wǒ shì jiālǐ zuì xiǎo de háizi. Bàba zài yī jiā gōngsī zuò gōngchéngshī, māma shì zhōngxué yǔwén lǎoshī. Tāmen cóng xiǎo jiù jiàoyù wǒ yào nǔlì xuéxí, yě hěn zhīchí wǒ xuéxí Zhōngwén hé chūguó shēnzào. Yīnwèi fùmǔ dōu shì lǎoshī, suǒyǐ wǒ cóng xiǎo jiù shòudào hěn hǎo de jiàoyù yǐngxiǎng, yě xīwàng jiānglái néng chéngwéi yī míng yōuxiù de Zhōngwén lǎoshī huò guójì màoyì zhuānjiā. Wǒ xuǎnzé lái Táiwān liúxué, shì yīnwèi Táiwān de dàxué zài Hànyǔ jiàoxué hé guójì jiāoliú fāngmiàn fēicháng chūsè, érqiě Táiwān de huánjìng ānquán, shēnghuó biànlì, wénhuà duōyuán. Wǒ jìhuà zài Táiwān rènzhēn xuéxí zhuānyè zhīshi, tígāo Zhōngwén shuǐpíng, jiānglái xué chéng guīgú hòu, wèi Yuènán hé Táiwān zhī jiān de jīngmào hézuò gòngxiàn lìliàng. Xièxiè gèwèi lǎoshī língtīng wǒ de zìwǒ jièshào!
Dịch nghĩa: Kính chào các thầy cô thân mến! Em rất vinh dự được tham gia buổi phỏng vấn hôm nay. Em tên Phạm Thị Bích Diệp, năm nay 23 tuổi, đến từ Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Hiện em đang học năm 3 chuyên ngành Thương mại Quốc tế tại Đại học Ngoại thương TP.HCM. Gia đình em là một gia đình bình thường ở Việt Nam, có 5 người: Bố, mẹ, hai chị gái và em. Em là con út trong nhà. Bố em làm kỹ sư ở một công ty, mẹ em là giáo viên dạy văn trung học. Từ nhỏ bố mẹ đã dạy em phải học tập chăm chỉ và rất ủng hộ em học tiếng Trung cũng như du học. Vì bố mẹ đều là giáo viên nên em được ảnh hưởng tốt về giáo dục từ nhỏ, và em hy vọng sau này trở thành một giáo viên tiếng Trung xuất sắc hoặc chuyên gia thương mại quốc tế. Em chọn du học Đài Loan vì các trường đại học ở đây rất nổi bật về giảng dạy tiếng Hán và giao lưu quốc tế, môi trường an toàn, tiện lợi và văn hóa đa dạng. Em dự định học tập nghiêm túc ở Đài Loan, nâng cao trình độ tiếng Trung, sau khi tốt nghiệp sẽ về nước đóng góp cho hợp tác kinh tế thương mại giữa Việt Nam và Đài Loan. Cảm ơn các thầy cô đã lắng nghe phần tự giới thiệu của em!

Mẹo luyện tập và tránh lỗi khi giới thiệu bằng tiếng Trung trong phỏng vấn
- Luyện phát âm chuẩn: Tập trung thanh điệu (4 thanh + thanh nhẹ). Sử dụng app HelloChinese, Pleco hoặc YouTube kênh như “Phạm Dương Châu” để luyện.
- Thời lượng: 1-1.5 phút, nói chậm rãi, rõ ràng, mỉm cười.
- Ngôn ngữ cơ thể: Ngồi thẳng, nhìn vào mắt (camera nếu online), không cúi đầu quá thấp.
- Lỗi thường gặp: Nói quá nhanh, quên thanh điệu, dùng “tôi” quá nhiều (thay bằng cấu trúc tự nhiên), không liên kết gia đình với động lực học tập.
- Thực hành: Ghi âm, nghe lại; luyện với bạn bè hoặc giáo viên; chuẩn bị 2-3 phiên bản (ngắn/dài).
Kết luận
Giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Trung là bước đầu tiên để chinh phục phỏng vấn visa du học Đài Loan. Hãy luyện tập đều đặn, cá nhân hóa theo thông tin thật của bạn để tạo sự chân thành. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về hồ sơ, luyện phỏng vấn hoặc chọn trường, hãy liên hệ Du học toàn cầu PT SUN – đơn vị uy tín chuyên hỗ trợ du học Đài Loan với tỷ lệ đậu visa cao.
Chúc bạn phỏng vấn thành công và sớm nhận visa du học Đài Loan!
