Trong quá trình học tiếng Trung, đặc biệt là với người Việt Nam, lượng từ luôn được xem là một trong những điểm ngữ pháp khó nhất, gây nhầm lẫn nhiều nhất và cũng là nguyên nhân phổ biến khiến người học mất điểm trong HSK, TOCFL và giao tiếp thực tế.
Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh, tiếng Trung bắt buộc phải sử dụng lượng từ khi nói đến số lượng của người, sự vật, hiện tượng. Việc dùng sai hoặc thiếu lượng từ không chỉ khiến câu văn trở nên kém tự nhiên mà trong nhiều trường hợp còn bị xem là sai ngữ pháp.

1. Lượng từ trong tiếng Trung là gì?
1.1. Khái niệm lượng từ trong tiếng Trung
Lượng từ (量词 – liàngcí) là từ dùng để biểu thị đơn vị đếm của người, sự vật, động vật, hành động hoặc sự việc trong tiếng Trung.
Trong tiếng Trung, khi danh từ đi kèm số từ hoặc từ chỉ lượng, bắt buộc phải có lượng từ đứng giữa.
Cấu trúc chuẩn:
Số từ / Từ chỉ lượng + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
-
一个人 (một người)
-
三本书 (ba quyển sách)
-
两杯咖啡 (hai ly cà phê)
Nếu thiếu lượng từ, câu sẽ không đúng ngữ pháp.
1.2. Vai trò của lượng từ trong tiếng Trung
Lượng từ không chỉ mang chức năng “đếm”, mà còn:
-
Phân loại đặc điểm của sự vật (hình dáng, kích thước, tính chất)
-
Tạo sắc thái biểu đạt (trang trọng, khẩu ngữ, văn viết)
-
Là tiêu chí đánh giá năng lực ngôn ngữ trong các kỳ thi chuẩn hóa
Có thể nói, nắm vững lượng từ là điều kiện bắt buộc để sử dụng tiếng Trung chính xác và tự nhiên.
2. Sự khác biệt giữa lượng từ tiếng Trung và tiếng Việt
2.1. Tiếng Việt: linh hoạt, không bắt buộc
Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói:
-
“Ba sinh viên”
-
“Hai cuốn sách”
-
“Một ly nước”
Nhưng trong nhiều trường hợp, có thể lược bỏ đơn vị mà câu vẫn chấp nhận được trong giao tiếp.
2.2. Tiếng Trung: bắt buộc và cố định
Trong tiếng Trung:
-
Không thể nói: 三学生, 两书
-
Bắt buộc phải nói:
-
三个学生
-
两本书
-
Ngoài ra, mỗi danh từ thường đi với một hoặc vài lượng từ cố định, không thể dùng tùy tiện.
Đây chính là điểm khiến người học tiếng Trung gặp khó khăn ban đầu.

3. Phân loại lượng từ trong tiếng Trung
Lượng từ trong tiếng Trung được chia thành hai nhóm lớn:
3.1. Danh lượng từ (名量词)
Dùng để đếm người, động vật, đồ vật, sự vật cụ thể
Ví dụ:
-
个 (cái, người)
-
本 (quyển)
-
张 (tấm)
-
只 (con, chiếc)
-
台 (máy móc)
3.2. Động lượng từ (动量词)
Dùng để đếm hành động, sự việc
Ví dụ:
-
次 (lần)
-
遍 (lượt, từ đầu đến cuối)
-
下 (một chút, một lần ngắn)
-
趟 (chuyến)
4. Các lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung và cách dùng
4.1. 个 (gè) – lượng từ “quốc dân”
个 là lượng từ phổ biến nhất, dùng cho:
-
Người
-
Vật không có lượng từ đặc thù
-
Trường hợp không nhớ lượng từ chính xác
Ví dụ:
-
一个学生
-
两个人
-
三个问题
⚠️ Lưu ý: Trong văn viết và giao tiếp chuẩn, không nên lạm dụng 个 thay cho lượng từ chính xác.
4.2. 本 (běn) – sách, tài liệu
Dùng cho:
-
Sách
-
Vở
-
Tạp chí
-
Sổ tay
Ví dụ:
-
一本书
-
两本杂志
4.3. 张 (zhāng) – vật phẳng
Dùng cho:
-
Giấy
-
Bàn
-
Vé
-
Ảnh
-
Bản đồ
Ví dụ:
-
一张纸
-
三张照片
4.4. 只 (zhī) – động vật, vật đơn chiếc
Dùng cho:
-
Động vật nhỏ
-
Một chiếc trong cặp
-
Một số đồ vật đặc thù
Ví dụ:
-
一只猫
-
一只鞋
4.5. 台 (tái) – máy móc, thiết bị
Dùng cho:
-
Máy tính
-
Xe
-
Máy móc
Ví dụ:
-
一台电脑
-
两台车
5. Động lượng từ trong tiếng Trung
5.1. 次 (cì) – số lần
Dùng để chỉ số lần xảy ra của hành động.
Ví dụ:
-
去一次中国 (đi Trung Quốc một lần)
-
看了三次 (xem ba lần)
5.2. 遍 (biàn) – trọn vẹn từ đầu đến cuối
Ví dụ:
-
看一遍书 (đọc một lượt từ đầu đến cuối)
-
再说一遍 (nói lại một lần)
5.3. 下 (xià) – hành động ngắn
Ví dụ:
-
看一下 (xem một chút)
-
休息一下 (nghỉ một lát)
6. Cách sử dụng lượng từ trong câu tiếng Trung
6.1. Với số từ
一 + 量词 + 名词
两 + 量词 + 名词
Ví dụ:
-
两个学生
-
五本书
6.2. Với đại từ chỉ định
这 / 那 + 量词 + 名词
Ví dụ:
-
这个人
-
那本书
6.3. Với tính từ sở hữu
我的 + 量词 + 名词
Ví dụ:
-
我的一个朋友
-
他的一本书

7. Những lỗi sai phổ biến khi dùng lượng từ
7.1. Bỏ quên lượng từ
Sai: 我有三书
Đúng: 我有三本书
7.2. Dùng sai lượng từ
Sai: 一张书
Đúng: 一本书
7.3. Lạm dụng 个
Dùng 个 trong giao tiếp cơ bản được chấp nhận, nhưng trong văn viết, thi cử hoặc giao tiếp học thuật, đây là lỗi nghiêm trọng.
8. Lượng từ trong HSK và TOCFL
Trong các kỳ thi:
-
HSK 1–2: tập trung các lượng từ cơ bản
-
HSK 3–4: phân biệt sắc thái
-
HSK 5–6: yêu cầu dùng chính xác theo ngữ cảnh
Lượng từ là phần “ăn điểm” nhưng cũng là phần “mất điểm” nhanh nhất.

9. Phương pháp học lượng từ hiệu quả
9.1. Học theo danh từ, không học riêng lẻ
Không học: 本 = quyển
Mà học: 一本书 – 两本杂志
9.2. Học theo nhóm nghĩa
-
Vật phẳng → 张
-
Động vật → 只
-
Máy móc → 台
9.3. Áp dụng vào câu hoàn chỉnh
Luôn đặt lượng từ vào câu hoàn chỉnh để ghi nhớ ngữ cảnh.
10. Kết luận
Lượng từ trong tiếng Trung và cách sử dụng không phải là phần kiến thức học thuộc máy móc, mà là một hệ thống logic phản ánh tư duy ngôn ngữ của người Trung Quốc.
Việc nắm vững lượng từ:
-
Giúp câu văn chính xác, tự nhiên
-
Nâng cao điểm số trong HSK, TOCFL
-
Tăng khả năng giao tiếp học thuật và đời sống
