Du học Hàn Quốc đang là lựa chọn hàng đầu của hàng nghìn học sinh, sinh viên Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục cao, chi phí hợp lý và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, một trong những bước quan trọng nhất để xin visa D-2 (du học dài hạn) hoặc D-4 (học tiếng) là phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc. Phỏng vấn không chỉ kiểm tra trình độ tiếng Hàn mà còn đánh giá tính chân thực của kế hoạch học tập và khả năng tài chính.

1. Nhóm câu hỏi giới thiệu bản thân và thông tin cá nhân (Thường gặp nhất, kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản)
- 이름이 뭐예요? (Tên bạn là gì?) Câu trả lời tham khảo: “안녕하세요, 제 이름은 Nguyễn Văn A입니다.” (Chào, tên tôi là Nguyễn Văn A.)
- 몇 살이에요? (Bạn bao nhiêu tuổi?) Câu trả lời tham khảo: “저는 18살입니다.” (Tôi 18 tuổi.)
- 어디에서 살아요? / 고향이 어디예요? (Bạn sống ở đâu? / Quê bạn ở đâu?) Câu trả lời tham khảo: “저는 Hà Nội에서 살고 있습니다.” (Tôi sống ở Hà Nội.)
- 자기 소개를 해보세요. (Hãy giới thiệu bản thân!) Câu trả lời tham khảo theo các nguồn hướng dẫn: “Xin chào, tôi tên là [Tên], năm nay [Tuổi] tuổi, vừa tốt nghiệp THPT tại [Tên trường]. Tôi đam mê [lĩnh vực] và muốn học tại Hàn Quốc để phát triển bản thân.” (Dựa trên mẫu từ các trung tâm du học).
- 오늘 몇시에 일어났어요? (Hôm nay bạn thức dậy lúc mấy giờ?) Câu trả lời tham khảo: “오늘 아침 7시에 일어났습니다.” (Hôm nay tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
- 지금 몇시예요? / 오늘은 무슨 요일이에요? (Bây giờ là mấy giờ? / Hôm nay là thứ mấy?) Câu trả lời tham khảo: Trả lời theo thời gian thực tế, ví dụ “지금은 10시 30분입니다. 오늘은 월요일입니다.” (Bây giờ là 10h30, hôm nay là thứ Hai.)
- 고등학교 이름이 무엇입니까? (Tên trường THPT của bạn là gì?) Câu trả lời tham khảo: “저는 [Tên trường]에서 졸업했습니다.” (Tôi tốt nghiệp từ [Tên trường].)
- 고등학교를 언제 졸업했어요? (Bạn tốt nghiệp cấp 3 khi nào?) Câu trả lời tham khảo: “2025년 6월에 졸업했습니다.” (Tôi tốt nghiệp tháng 6/2025.)
- 졸업 후에 뭘 했어요? (Sau tốt nghiệp bạn làm gì?) Câu trả lời tham khảo: “졸업 후에 한국어 공부를 집중적으로 했습니다.” (Sau tốt nghiệp tôi tập trung học tiếng Hàn.)
- 취미가 무엇입니까? 왜요? (Sở thích của bạn là gì? Tại sao?) Câu trả lời tham khảo: “저는 K-pop을 듣는 것을 좋아합니다. 왜냐하면 한국 문화를 더 잘 이해할 수 있기 때문입니다.” (Tôi thích nghe K-pop vì giúp hiểu văn hóa Hàn hơn.)
2. Nhóm câu hỏi về gia đình và tài chính (Kiểm tra nguồn tài trợ và tính hợp pháp)
- 가족 소개 해보세요? (Hãy giới thiệu về gia đình bạn.) Câu trả lời tham khảo: “가족은 4명입니다. 아버지는 사업을 하시고, 어머니는 선생님입니다.” (Gia đình tôi có 4 người. Bố làm kinh doanh, mẹ là giáo viên.)
- 부모님이 뭘 해요? (Bố mẹ bạn làm gì?) Câu trả lời tham khảo: Trả lời đúng nghề nghiệp trong hồ sơ.
- 부모님 수입이 얼마예요? (Thu nhập của bố mẹ bạn là bao nhiêu?) Câu trả lời tham khảo: “부모님의 연 수입은 약 [số tiền] VND입니다.” (Phải khớp với giấy xác nhận thu nhập.)
- 부모님 연세가 어떻게 됩니까? (Bố mẹ bạn bao nhiêu tuổi?) Câu trả lời tham khảo: Trả lời chính xác.
- 생활비는 누가 도와줘요? (Ai lo sinh hoạt phí cho bạn?) Câu trả lời tham khảo: “부모님이 전액 지원해 주십니다.” (Bố mẹ hỗ trợ 100%.)
- 한국에 갈때 얼마 가지고 갈 거예요? (Khi sang Hàn bạn sẽ mang theo bao nhiêu tiền?) Câu trả lời tham khảo: “학비와 생활비를 충분히 준비했습니다.” (Đã chuẩn bị đủ học phí và sinh hoạt phí.)
17-20. Các câu tương tự về người thân, anh chị em làm nghề gì, có ai ở Hàn không… (Trả lời trung thực theo hồ sơ).

3. Nhóm câu hỏi về học tiếng Hàn (Kiểm tra trình độ và sự chuẩn bị)
- 한국어를 공부한 지 얼마나 됐어요? (Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?) Câu trả lời tham khảo: “한국어를 6개월 동안 공부했습니다.” (Tôi học tiếng Hàn 6 tháng.)
- 어디에서 한국어를 공부 했어요? (Bạn học tiếng Hàn ở đâu?) Câu trả lời tham khảo: “[Tên trung tâm]에서 공부했습니다.” (Học tại [Tên trung tâm].)
- 하루에 한국어를 얼마나 공부 했어요? (Một ngày bạn học tiếng Hàn bao lâu?) Câu trả lời tham khảo: “하루 4~6시간 공부했습니다.” (4-6 giờ/ngày.)
- 한국어 선생님은 누구세요? (Giáo viên tiếng Hàn là ai?) Câu trả lời tham khảo: Tên giáo viên nếu có.
- 토픽은 있어요? 몇 급 있어요? (Bạn có TOPIK không? Cấp mấy?) Câu trả lời tham khảo: Nếu có thì nêu cấp độ.
26-30. Các câu về khó khăn khi học tiếng Hàn, gia đình có ai biết tiếng Hàn không…
4. Nhóm câu hỏi về lý do du học, trường học và kế hoạch (Phần quan trọng nhất, quyết định visa)
- 왜 한국에 유학가고 싶어요? (Tại sao bạn muốn du học Hàn Quốc?) Câu trả lời tham khảo theo các nguồn: “Tôi chọn Hàn Quốc vì hệ thống giáo dục chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực [chuyên ngành], và muốn trải nghiệm văn hóa Hàn.”
- 한국에서 어느 대학교에 등록했어요? (Bạn đăng ký trường đại học nào?) Câu trả lời tham khảo: Nêu tên trường chính xác bằng tiếng Hàn.
- 지원한 대학교는 어떻게 알았습니까? (Bạn biết trường như thế nào?) Câu trả lời tham khảo: “인터넷과 상담센터를 통해 알게 되었습니다.” (Biết qua internet và trung tâm tư vấn.)
- 한국에서 유학 계획은 어떻게 됩니까? (Kế hoạch học tập ở Hàn của bạn là gì?) Câu trả lời tham khảo: “먼저 어학당에서 한국어를 배우고, 그 후 대학에서 [chuyên ngành]을 전공할 계획입니다.” (Học tiếng trước rồi vào đại học chuyên ngành.)
- 왜 그 전공을 공부하고 싶어요? (Tại sao chọn chuyên ngành đó?) Câu trả lời tham khảo: Liên kết với sở thích và tương lai nghề nghiệp.
- 학비는 얼마예요? (Học phí bao nhiêu?) Câu trả lời tham khảo: Nêu con số từ thư mời nhập học.
- 유학 기간 중에 시간이 있으면 뭘 해요? (Thời gian rảnh ở Hàn bạn sẽ làm gì?) Câu trả lời tham khảo: “문화 체험과 공부에 집중할 것입니다.” (Tham gia trải nghiệm văn hóa và học tập.)
- 졸업 후에 뭐 할 거예요? (Sau tốt nghiệp bạn sẽ làm gì?) Câu trả lời tham khảo: “Tôi dự định về Việt Nam áp dụng kiến thức để đóng góp cho đất nước.”
39-45. Các câu về có muốn làm thêm (아르바이트), ước mơ, mục đích chính là học hay làm việc…
5. Nhóm câu hỏi kiến thức chung, văn hóa và phản xạ nhanh (Kiểm tra sự am hiểu Hàn Quốc)
- 한국의 수도는 어디예요? (Thủ đô Hàn Quốc ở đâu?) → Seoul.
- 한국 문화에 대해서 알고 있는 것을 모두 써 보세요. (Viết những gì bạn biết về văn hóa Hàn.) Câu trả lời tham khảo: K-pop, K-drama, ẩm thực, lễ hội… (Viết ngắn gọn).
- 오늘은 날씨가 어떻습니까? / 요즘은 무슨 계절 입니까? (Thời tiết hôm nay thế nào? / Bây giờ là mùa gì?)
- 한국의 도시를 써보세요. (Viết tên các thành phố Hàn Quốc.)
- 한국에서 범죄나 도둑을 발견하면 어디에 신고할 것입니까? (Nếu thấy tội phạm ở Hàn, báo đâu?) → Cảnh sát (경찰).
51+. Các câu bổ sung: Một năm có mấy mùa? Một giờ có mấy phút? Sở thích, món ăn Việt Nam nổi tiếng, công ty Hàn bạn biết…

Mẹo chuẩn bị phỏng vấn visa du học Hàn Quốc thành công
- Trung thực 100%: Tất cả câu trả lời phải khớp hồ sơ.
- Luyện tiếng Hàn: Ít nhất 3-6 tháng, tập trung giao tiếp cơ bản.
- Trang phục: Lịch sự, gọn gàng.
- Thái độ: Tự tin, mỉm cười, nhìn thẳng mắt.
- Chuẩn bị trước: Ôn lại thư mời nhập học, kế hoạch học tập chi tiết.
Lưu ý quan trọng: Một số trường hợp đặc biệt (học bổng chính phủ GKS/KGSP) có phỏng vấn riêng với câu hỏi sâu hơn về động lực và đóng góp.
Kết luận: Hành trình du học Hàn Quốc – Bắt đầu ngay hôm nay với PT SUN
Phỏng vấn visa du học Hàn Quốc không khó nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng, trung thực và có kế hoạch rõ ràng. Với hơn 50 câu hỏi thường gặp trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục.
Nếu bạn đang tìm kiếm sự hỗ trợ toàn diện từ tư vấn trường, chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn đến hỗ trợ visa và sinh hoạt tại Hàn, Du học Toàn cầu PT SUN là lựa chọn đáng tin cậy. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, tỷ lệ visa gần như tuyệt đối (~99%), hơn 200 đối tác trường quốc tế và hơn 2.000 học viên thành công (bao gồm Hàn Quốc), PT SUN đồng hành cùng bạn từ A-Z mà không phát sinh chi phí ẩn.
Liên hệ ngay PT SUN để được tư vấn miễn phí và hiện thực hóa giấc mơ du học Hàn Quốc cũng như du học toàn cầu! Trang web: ptsun.vn hoặc fanpage chính thức. Chúc bạn thành công!
