Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về thời tiết đầy đủ nhất 2026 – Học nhanh, nhớ lâu, giao tiếp tự tin

Bạn đang học tiếng Hàn và muốn mô tả thời tiết một cách tự nhiên như người bản xứ? Chủ đề 날씨 (nalssi) – thời tiết là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, từ chào hỏi bạn bè, dự báo thời tiết trên TV, đến lập kế hoạch du lịch hoặc hẹn hò.

1. Tại sao phải học từ vựng tiếng Hàn về thời tiết?

Thời tiết là chủ đề “an toàn” và dễ mở lời trong tiếng Hàn. Người Hàn Quốc rất thích nói về 날씨 vì khí hậu Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt (사계절이 뚜렷하다), với mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh giá và tuyết rơi nhiều.

  • Lợi ích thực tế:
    • Dùng hàng ngày: “오늘 날씨 어때요?” (Hôm nay thời tiết thế nào?).
    • Du lịch Hàn Quốc: Hiểu dự báo thời tiết (일기예보) để chọn quần áo.
    • Thi TOPIK: Chủ đề thời tiết xuất hiện thường xuyên ở phần nghe và đọc.
    • Làm việc/định cư: Thảo luận với đồng nghiệp về thời tiết mùa đông lạnh hoặc mùa mưa 장마.

Học tốt chủ đề này giúp bạn tự tin trò chuyện, tránh tình trạng “im lặng” khi người Hàn hỏi về thời tiết.

lớp tiếng Hàn
Lớp học tiếng Hàn tại PT SUN

2. Từ vựng cơ bản về thời tiết và khí hậu

Dưới đây là các từ nền tảng nhất mà mọi người học tiếng Hàn đều cần nắm:

  • 날씨 (nal-ssi) — Thời tiết Ví dụ: 오늘 날씨가 좋아요. (Hôm nay thời tiết đẹp.)
  • 기후 (gi-hu) — Khí hậu Ví dụ: 한국의 기후는 사계절이 뚜렷해요. (Khí hậu Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt.)
  • 기온 (gi-on) / 온도 (on-do) — Nhiệt độ Ví dụ: 오늘 기온이 몇 도예요? (Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu độ?)
  • 습도 (seup-do) — Độ ẩm Ví dụ: 습도가 높아서 더워요. (Độ ẩm cao nên cảm thấy nóng.)
  • 예보 (ye-bo) — Dự báo (thời tiết) Ví dụ: 내일 날씨 예보는 맑아요. (Dự báo thời tiết ngày mai nắng.)
  • 일기예보 (il-gi-ye-bo) — Bản tin thời tiết

Các từ chỉ mức độ:

  • 좋다 (jo-ta) — Tốt, đẹp (thời tiết)
  • 나쁘다 (na-ppeu-da) — Xấu
  • 변하다 (byeon-ha-da) — Thay đổi

3. 4 mùa trong tiếng Hàn (계절 – gye-jeol)

Hàn Quốc nổi tiếng với 사계절 (sa-gye-jeol – 4 mùa). Đây là từ vựng mùa quan trọng:

  • (bom) — Mùa xuân
  • 여름 (yeo-reum) — Mùa hè
  • 가을 (ga-eul) — Mùa thu
  • 겨울 (gyeo-ul) — Mùa đông

Các từ liên quan đến mùa:

  • 우기 (u-gi) — Mùa mưa
  • 건기 (geon-gi) — Mùa khô (mùa nắng)
  • 장마 (jang-ma) — Mùa mưa dầm (tháng 6-7)
  • 장마철 (jang-ma-cheol) — Mùa mưa dầm

Mô tả thời tiết theo mùa:

  • Mùa xuân: 따뜻하다 (tta-tteu-ta-da – ấm áp), 꽃이 피다 (kkoch-i pi-da – hoa nở).
  • Mùa hè: 덥다 (deop-da – nóng), 습하다 (seup-ha-da – ẩm).
  • Mùa thu: 시원하다 (si-won-ha-da – mát mẻ), 단풍 (dan-pung – lá đỏ).
  • Mùa đông: 춥다 (chup-da – lạnh), 눈이 오다 (nun-i o-da – tuyết rơi).
điểm du lịch mùa đông
Điểm du lịch mùa đông ở Hàn Quốc

4. Tính từ mô tả thời tiết (Adjectives)

Đây là nhóm từ quan trọng nhất để nói “thời tiết như thế nào”:

Thời tiết đẹp/nắng:

  • 맑다 (mak-da) — Trong lành, quang đãng, nắng đẹp Ví dụ: 오늘 하늘이 맑아요. (Hôm nay trời trong xanh.)
  • 화창하다 (hwa-chang-ha-da) — Trong sáng, đẹp trời
  • 맑음 (mal-geum) — Trời nắng (dùng trong dự báo)

Thời tiết âm u/mây:

  • 흐리다 (heu-ri-da) — Âm u, nhiều mây Ví dụ: 날씨가 흐려요. 비가 올 것 같아요. (Trời âm u, hình như sắp mưa.)
  • 구름이 끼다 (gu-reum-i kki-da) — Mây giăng

Nhiệt độ nóng:

  • 덥다 (deop-da) — Nóng Ví dụ: 여름에 너무 더워요. (Mùa hè rất nóng.)
  • 무덥다 (mu-deop-da) — Nóng bức
  • 열대야 (yeol-dae-ya) — Đêm nóng (nhiệt độ trên 25°C ban đêm)

Nhiệt độ lạnh:

  • 춥다 (chup-da) — Lạnh Ví dụ: 겨울에 바람이 불어서 춥어요. (Mùa đông gió thổi nên lạnh.)
  • 쌀쌀하다 (ssal-ssal-ha-da) — Se se lạnh
  • 서늘하다 (seo-neul-ha-da) — Mát mẻ, se lạnh
  • 시원하다 (si-won-ha-da) — Mát mẻ, dễ chịu (thường dùng cho gió mát)

Khác:

  • 건조하다 (geon-jo-ha-da) — Khô
  • 습하다 (seup-ha-da) — Ẩm ướt
  • 선선하다 (seon-seon-ha-da) — Mát dịu (mùa thu)
  • 따뜻하다 (tta-tteut-ha-da) — Ấm áp

5. Từ vựng về hiện tượng thời tiết (Natural Phenomena)

5.1. Mặt trời, nắng và mây

  • (hae) / 태양 (tae-yang) — Mặt trời
  • 햇빛 (haet-bit) — Ánh nắng
  • 구름 (gu-reum) — Mây
    • 먹구름 (meok-gu-reum) — Mây đen
    • 뭉게구름 (mung-ge-gu-reum) — Mây tích
  • 무지개 (mu-ji-gae) — Cầu vồng

5.2. Gió (바람 – ba-ram)

  • 바람이 불다 (ba-ram-i bul-da) — Gió thổi Ví dụ: 바람이 많이 불어요. (Gió thổi mạnh.)
  • Các loại gió đặc biệt:
    • 남풍 / 마파람 (nam-pung / ma-pa-ram) — Gió Nam
    • 북풍 (buk-pung) — Gió Bắc
    • 태풍 (tae-pung) — Bão (typhoon)
    • 회오리바람 (hoe-o-ri-ba-ram) — Lốc xoáy
    • 광풍 (gwang-pung) — Cuồng phong

5.3. Mưa (비 – bi)

  • 비가 오다 / 비가 내리다 (bi-ga o-da / nae-ri-da) — Trời mưa Ví dụ: 지금 비가 와요. (Bây giờ đang mưa.)
  • Các loại mưa:
    • 소나기 (so-na-gi) — Mưa rào
    • 가랑비 / 이슬비 / 보슬비 (ga-rang-bi / i-seul-bi / bo-seul-bi) — Mưa phùn, mưa bụi
    • 폭우 (pok-u) — Mưa lớn, mưa xối xả
    • 장마 (jang-ma) — Mưa dầm mùa hè
    • 여우비 (yeo-u-bi) — Mưa nắng (mưa bóng mây)

5.4. Tuyết và băng (눈 – nun)

  • 눈이 오다 / 눈이 내리다 (nun-i o-da / nae-ri-da) — Tuyết rơi Ví dụ: 눈이 많이 내려요. (Tuyết rơi nhiều.)
  • 폭설 (pok-seol) — Bão tuyết
  • 서리 (seo-ri) — Sương giá, băng giá
  • 얼음 (eol-eum) — Băng
  • 싸락눈 (ssa-rak-nun) — Mưa đá tuyết nhỏ

5.5. Sương mù và các hiện tượng khác

  • 안개 (an-gae) — Sương mù Ví dụ: 안개가 끼었어요. (Sương mù dày đặc.)
  • 천둥 (cheon-dung) — Sấm
  • 번개 (beon-gae) — Sét, chớp
  • 홍수 (hong-su) — Lũ lụt
  • 가뭄 (ga-mum) — Hạn hán
khí hậu Hàn Quốc
Đặc điểm khí hậu Hàn Quốc

6. Từ vựng nâng cao và chuyên sâu

  • 미세먼지 (mi-se-meon-ji) — Bụi mịn (PM2.5) – chủ đề rất phổ biến ở Hàn
  • 초미세먼지 (cho-mi-se-meon-ji) — Bụi siêu mịn
  • 황사 (hwang-sa) — Bão cát vàng (từ sa mạc Gobi)
  • 일교차 (il-gyo-cha) — Biên độ nhiệt ngày đêm
  • 최고 기온 (choe-go gi-on) — Nhiệt độ cao nhất
  • 최저 기온 (choe-jeo gi-on) — Nhiệt độ thấp nhất
  • 영상 (yeong-sang) — Trên 0 độ (dương)
  • 영하 (yeong-ha) — Dưới 0 độ (âm)
  • 습기 (seup-gi) — Độ ẩm không khí

Các từ chỉ cường độ:

  • 많이 (man-i) — Nhiều
  • 조금 (jo-geum) — Một chút
  • 심하다 (sim-ha-da) — Nghiêm trọng

7. Cấu trúc câu và cách nói về thời tiết trong tiếng Hàn

Cấu trúc cơ bản:

  1. 날씨가 + tính từ
    • 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)
    • 날씨가 추워요. (Thời tiết lạnh.)
  2. 비/눈이 오다
    • 비가 와요. (Đang mưa.)
    • 눈이 내려요. (Đang tuyết rơi.)
  3. 바람이 불다
    • 바람이 세게 불어요. (Gió thổi mạnh.)
  4. ~것 같아요 (Hình như…)
    • 비가 올 것 같아요. (Hình như sắp mưa.)
  5. ~ㄹ/을 거예요 (Dự đoán)
    • 내일은 맑을 거예요. (Ngày mai trời sẽ nắng.)

Câu hỏi phổ biến:

  • 오늘 날씨 어때요? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
  • 내일 날씨는 어떨까요? (Ngày mai thời tiết ra sao?)
  • 한국 날씨는 어때요? (Thời tiết Hàn Quốc thế nào?)

8. Hội thoại mẫu thực tế về thời tiết

Hội thoại 1: Chào hỏi bạn bè A: 오늘 날씨 정말 좋아요, 그렇죠? B: 네, 완전 맑고 따뜻해요. 산책하기 딱 좋아요!

Hội thoại 2: Dự báo thời tiết A: 내일 비가 온대요. 우산 가져가세요. B: 아, 진짜요? 장마철이라 그런가 봐요.

Hội thoại 3: Mùa đông lạnh A: 요즘 너무 추워요. 영하 10도래요. B: 맞아요. 바람도 세게 불어서 더 춥게 느껴져요.

Hội thoại 4: Mùa hè nóng ẩm A: 여름에 한국은 왜 이렇게 덥고 습해요? B: 장마 때문에 그래요. 그래도 가을 되면 시원해질 거예요.

9. Mẹo học từ vựng tiếng Hàn về thời tiết hiệu quả

  1. Học theo nhóm: Nhóm theo mùa hoặc theo hiện tượng (mưa – tuyết – gió).
  2. Kết hợp hình ảnh: Xem bản tin thời tiết Hàn Quốc trên YouTube (KBS, MBC) mỗi ngày.
  3. Luyện nói: Mô tả thời tiết hôm nay bằng tiếng Hàn trước gương.
  4. Flashcard: Sử dụng Anki hoặc Quizlet với từ + phiên âm + ví dụ.
  5. Áp dụng thực tế: Chat với bạn Hàn trên KakaoTalk hoặc HelloTalk về thời tiết.
  6. Nghe podcast/YouTube: Tìm video “Korean weather vocabulary” hoặc “날씨 표현”.
  7. Theo dõi app thời tiết Hàn: AccuWeather hoặc app Hàn Quốc để thấy từ vựng thực tế.

Mẹo nhớ lâu: Học 10-15 từ mỗi ngày, viết câu ví dụ, và lặp lại sau 1-3-7 ngày.

10. Từ vựng thời tiết theo chủ đề chi tiết hơn (bổ sung)

Nhiệt độ nâng cao:

  • 무더위 (mu-deo-wi) — Cái nóng oi bức
  • 한파 (han-pa) — Làn sóng lạnh
  • 폭염 (pok-yeom) — Đợt nắng nóng kỷ lục

Mưa đặc biệt:

  • 단비 (dan-bi) — Mưa đúng mùa (mưa mong đợi)
  • 산성비 (san-seong-bi) — Mưa axit
  • 홍수 (hong-su) — Lũ

Gió và bão:

  • 몬순 (mon-sun) — Gió mùa
  • 선풍 (seon-pung) — Gió lốc

Khí hậu toàn cầu:

  • 기후변화 (gi-hu-byeon-hwa) — Biến đổi khí hậu
  • 온난화 (on-nan-hwa) — Nóng lên toàn cầu

11. Lưu ý khi sử dụng từ vựng thời tiết

  • Ngữ cảnh trang trọng: Dùng ~습니다/ㅂ니다 với người lớn tuổi hoặc sếp.
  • Ngữ cảnh thân mật: Dùng ~요 hoặc kết thúc bằng ~아/어요 với bạn bè.
  • Thời tiết Hàn Quốc: Mùa đông rất lạnh (có thể xuống -15°C ở một số vùng), mùa hè nóng ẩm kèm mưa dầm. Luôn kiểm tra 미세먼지 trước khi ra ngoài.
  • Văn hóa: Người Hàn hay dùng thời tiết để bắt đầu cuộc trò chuyện (“날씨가 좋네요!”).
Đại học Hanshin mùa đông
Đại học Hanshin mùa đông

12. Bài tập thực hành từ vựng

  1. Dịch sang tiếng Hàn: “Hôm nay trời nắng đẹp, không có mây.”
  2. Dịch sang tiếng Việt: “겨울에는 눈이 많이 오고 바람이 불어요.”
  3. Mô tả thời tiết hôm nay của bạn bằng 5 câu tiếng Hàn.

Đáp án mẫu:

  1. 오늘은 날씨가 맑고 구름이 없어요.
  2. Mùa đông tuyết rơi nhiều và gió thổi.

Kết luận

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về thời tiết trên đây bao quát từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tự tin giao tiếp về 날씨 trong mọi tình huống. Chủ đề này không chỉ hữu ích cho người mới bắt đầu mà còn hỗ trợ thi TOPIK, du học, làm việc và sinh sống tại Hàn Quốc.

Hãy thực hành hàng ngày: Mở app thời tiết, xem dự báo bằng tiếng Hàn, và nói to mô tả thời tiết. Chỉ sau 1-2 tuần, bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp tiến bộ rõ rệt.

TRUNG TÂM DU HỌC TOÀN CẦU PT SUN

Địa chỉ: Biệt thự C27 – Lô C, Bộ Tư Lệnh Thủ Đô Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội
CN Hải Dương: Số 1474 Trần Hưng Đạo, khu Vũ Xá, VŨ XÁ, Phường Bắc An Phụ, Thành phố Hải Phòng
CN Hưng Yên: Biệt thự TĐ01-01 Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
CN Đà Nẵng: Lê Thanh Nghị, Hoà Cường Bắc, Hải Châu, Đà Nẵng
CN HCM: Đường Trần Phú, Quận 5, TP Hồ Chí Minh.
Email: ptsun-group@ptsun.vn
Hotline : 1900 633 166
Website : https://ptsun.vn/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn miễn phí