Hãy tưởng tượng bạn đang dạo bước qua chợ đêm Myeongdong sôi động ở Seoul, tự tin đếm “천 원” (1.000 won) để trả tiền cho một que kimbap nóng hổi, mà không cần dùng máy tính hay ngôn ngữ cử chỉ – chỉ nhờ nắm vững từ vựng số đếm tiếng Hàn. Trong bối cảnh du lịch Hàn Quốc bùng nổ với hơn 15 triệu du khách quốc tế năm 2025 theo dữ liệu từ Korea Tourism Organization, việc học số đếm tiếng Hàn không chỉ giúp bạn dễ dàng mua sắm, trả giá mà còn tự tin giao tiếp hàng ngày, từ đếm giờ đến thanh toán hóa đơn. Tiếng Hàn có hai hệ thống số đếm riêng biệt – thuần Hàn và Hán Hàn – mỗi loại dùng cho mục đích khác nhau, đặc biệt Hán Hàn cho đếm tiền. Bài viết này sẽ hướng dẫn từ vựng số đếm trong tiếng Hàn từ cơ bản đến nâng cao, kèm cách đếm tiền trả tiền trong tiếng Hàn với ví dụ thực tế, bảng tóm tắt và mẹo học hiệu quả

Tổng Quan Về Từ Vựng Số Đếm Trong Tiếng Hàn: Hai Hệ Thống Riêng Biệt Và Ứng Dụng Thực Tế
Từ vựng số đếm trong tiếng Hàn được chia thành hai hệ thống chính: hệ thuần Hàn (Native Korean Numbers) và hệ Hán Hàn (Sino-Korean Numbers), theo giải thích từ giáo trình Sejong Korean. Hệ thuần Hàn dùng cho số nhỏ (1-99), đếm vật, giờ, tuổi, người; hệ Hán Hàn dùng cho số lớn, ngày tháng, tiền tệ, số điện thoại. Sử dụng sai hệ thống có thể gây nhầm lẫn trong giao tiếp, đặc biệt khi đếm tiền. Theo TTMIK, người mới học nên bắt đầu với hệ thuần Hàn cho đời sống hàng ngày, sau đó học Hán Hàn cho tình huống chính thức như mua sắm.
Dưới đây là bảng tổng quan hai hệ thống số đếm tiếng Hàn từ 1-10 dựa trên TTMIK và Sejong Korean:
| Số | Hệ thuần Hàn (Hangul) | Phiên âm | Hệ Hán Hàn (Hangul) | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 하나 | hana | 일 | il |
| 2 | 둘 | dul | 이 | i |
| 3 | 셋 | set | 삼 | sam |
| 4 | 넷 | net | 사 | sa |
| 5 | 다섯 | daseot | 오 | o |
| 6 | 여섯 | yeoseot | 육 | yuk |
| 7 | 일곱 | ilgop | 칠 | chil |
| 8 | 여덟 | yeodeol | 팔 | pal |
| 9 | 아홉 | ahop | 구 | gu |
| 10 | 열 | yeol | 십 | sip |
Hệ Thuần Hàn: Từ Vựng Số Đếm Cơ Bản Và Cách Sử Dụng Trong Đời Sống Hàng Ngày
Hệ thuần Hàn dùng cho số lượng nhỏ, đếm vật, người, giờ (không quá 60), theo TTMIK. Công thức: Số + danh từ đếm (e.g., 개 cho vật chung, 명 cho người).
Ví dụ:
- 1 người: 한 명 (han myeong)
- 2 giờ: 두 시간 (du sigan)
- 3 quả táo: 세 사과 (se sagwa)
Số từ 11-19: 열 + số 1-9 (e.g., 열하나 = 11). Từ 20: 스물 (20), 서른 (30), 마흔 (40), etc.
Bảng số thuần Hàn 1-100:
| Số | Hangul | Phiên âm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 11 | 열하나 | yeolhana | Đếm vật |
| 20 | 스물 | seumul | Đếm tuổi |
| 30 | 서른 | seoreun | Đếm giờ |
| 40 | 마흔 | maheun | Đếm người |
| 50 | 쉰 | swin | Đếm vật |
| 60 | 예순 | yesun | Giới hạn giờ |
| 70 | 일곱십 | ilgopsip | Số lớn hơn |
| … | … | … | … |

Hệ Hán Hàn: Từ Vựng Số Đếm Cho Số Lớn, Ngày Tháng Và Tiền Tệ
Hệ Hán Hàn dùng cho số lớn, ngày tháng, tiền, số điện thoại, theo Sejong Korean. Công thức: Số + 단위 (e.g., 십 = 10, 백 = 100, 천 = 1.000, 만 = 10.000).
Ví dụ:
- 11: 십일 (sibil)
- 20: 이십 (isip)
- 100: 백 (baek)
Bảng số Hán Hàn 1-100.000:
| Số | Hangul | Phiên âm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 11 | 십일 | sibil | Ngày tháng |
| 20 | 이십 | isip | Số điện thoại |
| 100 | 백 | baek | Đếm tiền |
| 1.000 | 천 | cheon | Thanh toán |
| 10.000 | 만 | man | Hóa đơn |
| 100.000 | 십만 | simman | Lớn hơn |
Cách Đếm Tiền Trả Tiền Trong Tiếng Hàn: Sử Dụng Hệ Hán Hàn Và Đơn Vị Won
Cách đếm tiền trả tiền trong tiếng Hàn dùng hệ Hán Hàn + 원 (won), theo TTMIK. Ví dụ: 1.000 won = 천 원 (cheon won). Thanh toán: “얼마예요?” (eolmayeyo? – Bao nhiêu?), trả “만 원 주세요” (man won juseyo – Đưa 10.000 won).
Ví dụ thực tế:
- 500 won: 오백 원 (obaek won) – mua kẹo.
- 5.000 won: 오천 원 (ocheon won) – ăn bún kimbap.
- 50.000 won: 오만 원 (oman won) – mua áo.
Bảng cách đếm tiền phổ biến:
| Số tiền (won) | Hangul | Phiên âm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 100 | 백 원 | baek won | Mua nước |
| 1.000 | 천 원 | cheon won | Ăn trưa |
| 10.000 | 만 원 | man won | Mua quần áo |
| 100.000 | 십만 원 | simman won | Du lịch |

Mẹo Học Từ Vựng Số Đếm Tiếng Hàn Hiệu Quả Cho Người Mới
- Sử dụng app Duolingo hoặc Memrise cho flashcard số.
- Học qua bài hát trẻ em Hàn “하나 둘 셋” (hana dul set).
- Thực hành đếm tiền khi xem K-drama mua sắm.
- Nhóm học: Chơi trò đếm vật bằng thuần Hàn, tiền bằng Hán Hàn.
Kết Luận: Nắm Vững Từ Vựng Số Đếm Tiếng Hàn Để Tự Tin Du Học Và Sống Tại Hàn Quốc Với PT SUN
Từ vựng số đếm tiếng Hàn với hai hệ thống và cách đếm tiền sẽ giúp bạn giao tiếp mượt mà. Hãy bắt đầu học ngay để sẵn sàng cho hành trình Hàn Quốc!
Để hỗ trợ học tiếng Hàn và hồ sơ du học Hàn Quốc, liên hệ Du học toàn cầu PT SUN – chuyên gia đồng hành.
