Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Hàn Quốc Đại học Quốc Gia Changwon với chi phí hợp lý, chất lượng đào tạo công lập vững chắc và hỗ trợ học bổng rõ ràng cho sinh viên quốc tế? Kỳ tuyển sinh mùa xuân 2027 của Đại học Quốc Gia Changwon (Changwon National University – CWNU) mở ra cánh cửa trực tiếp vào môi trường học tập hiện đại, gắn liền với khu công nghiệp Changwon – trung tâm sản xuất máy móc và công nghệ của Hàn Quốc. Trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận trong dự án Glocal University 30, đạt hạng S liên tiếp trong dự án phát triển đại học quốc gia, đồng thời vận hành hệ thống bốn cơ sở (Changwon, Geochang, Sacheon Aerospace, Namhae).
I. Tổng Quan Về Đại học Quốc Gia Changwon
Đại học Quốc Gia Changwon (창원대학교) là trường đại học công lập quốc gia tại thành phố Changwon, tỉnh Gyeongsangnam-do. Trường được thành lập năm 1969, phát triển thành trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao phục vụ ngành công nghiệp và công nghệ khu vực. Theo thông tin chính thức, trường định vị là “DNA+ Foundation for a World-Class University” với tầm nhìn mở rộng hệ thống bốn cơ sở.
Dưới đây là bảng tổng hợp thông tin chính (dựa trên hướng dẫn tuyển sinh Spring 2027 và website trường):
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 국립창원대학교 (Changwon Daehakgyo) |
| Tên tiếng Anh | Changwon National University (CWNU) |
| Năm thành lập | 1969 |
| Loại hình | Đại học quốc gia công lập |
| Địa chỉ chính | 20 Changwondaehak-ro, Uichang-gu, Changwon-si, Gyeongsangnam-do, 51140 |
| Hệ thống cơ sở | Bốn campus: Changwon (chính), Geochang, Sacheon Aerospace, Namhae |
| Website chính thức | https://www.changwon.ac.kr |
| Liên hệ tuyển sinh quốc tế | +82-55-213-2633 | admission@changwon.ac.kr |
Trường được Bộ Giáo dục chọn tham gia Glocal University 30 nhờ năng lực cạnh tranh toàn cầu và đổi mới. Đồng thời, trường đạt hạng S trong dự án phát triển đại học quốc gia liên tiếp hai năm, được chọn tham gia G-LAMP (dự án nghiên cứu định hướng), Diversity Employment Leadership Project, và 11 dự án RISE hỗ trợ đổi mới khu vực. Trường cũng là tổ chức chính thức tổ chức kỳ thi TOPIK (cả chính thức và bổ sung) với môi trường chuẩn quốc tế, và là Hub Institution của chương trình Korea Immigration and Integration Program (KIIP) tại Gyeongnam do Bộ Tư pháp chỉ định.

II. Thế Mạnh Nổi Bật Của Đại học Quốc Gia Changwon
Đại học Quốc Gia Changwon khác biệt nhờ vị trí chiến lược tại trung tâm công nghiệp Changwon và mô hình đào tạo gắn kết thực tiễn. Trường nhấn mạnh nghiên cứu ứng dụng, hợp tác doanh nghiệp và hỗ trợ sinh viên quốc tế ổn định học tập lẫn định hướng nghề nghiệp.
Các điểm mạnh chính thức từ tài liệu tuyển sinh và website:
- Được công nhận là đại học quốc gia đại diện với năng lực toàn cầu và đổi mới.
- Hệ thống bốn campus mở rộng phạm vi đào tạo, đặc biệt ngành hàng không vũ trụ tại Sacheon Campus.
- Hỗ trợ một cửa cho tuyển sinh và định cư khu vực dành cho sinh viên quốc tế.
- Chương trình hỗ trợ có hệ thống giúp sinh viên quốc tế theo đuổi học tập ổn định và phát triển sự nghiệp trong/ngoài Hàn Quốc.
- Tổ chức thi TOPIK chính thức trên campus, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế nâng cao năng lực tiếng Hàn.
Sinh viên được tiếp cận môi trường học tập hiện đại, thư viện, phòng thí nghiệm và các hoạt động ngoại khóa gắn với văn hóa Hàn Quốc. Vị trí gần khu công nghiệp lớn hỗ trợ cơ hội thực tập và việc làm sau tốt nghiệp trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất thông minh và công nghệ.

III. Hệ Đào Tạo Và Chương Trình Đào Tạo Tại Đại học Quốc Gia Changwon
Trường cung cấp chương trình đại học (undergraduate) và chuyển tiếp (transfer) cho sinh viên quốc tế theo hình thức đặc biệt (Foreigner Special Admission). Kỳ xuân 2027 mở tuyển sinh viên mới (freshmen) và chuyển tiếp năm 2, 3, 4 tùy ngành.
Điều Kiện
Đối với sinh viên mới (Freshmen):
- Quốc tịch: Ứng viên quốc tế có cả cha mẹ là người nước ngoài, đã tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) trung học phổ thông tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài; hoặc đã hoàn thành toàn bộ 12 năm giáo dục tiểu học – trung học ở nước ngoài.
- Năng lực tiếng Hàn (trừ School of Global Liberal Studies): Một trong các điều kiện sau – TOPIK (PBT/IBT) cấp 3 trở lên; hoàn thành Level 3 trở lên tại CWNU Korean Language Institute; hoàn thành KIIP Level 3 trở lên hoặc điểm Pre-test ≥61; hoàn thành Intermediate 1 tại King Sejong Institute (không chấp nhận khóa online khi đang ở Hàn Quốc).
- School of Global Liberal Studies: Korean Track yêu cầu TOPIK cấp 2 trở lên hoặc tương đương; Bilingual Track (Chinese) miễn nộp chứng chỉ tiếng Hàn nếu tiếng Trung là ngôn ngữ mẹ đẻ và ≥50% tín chỉ chuyên ngành bằng tiếng Trung hoặc có phiên dịch.
Đối với chuyển tiếp (Transfer):
- Quốc tịch tương tự.
- Năm 2: TOPIK cấp 3 trở lên hoặc hoàn thành Level 3 tại CWNU KLI; đã hoàn thành ít nhất 1 năm/2 học kỳ (≥33 tín chỉ) hoặc tốt nghiệp cao đẳng.
- Năm 3: TOPIK cấp 4 trở lên hoặc Level 4 tại CWNU KLI; ≥2 năm/4 học kỳ (≥65 tín chỉ) hoặc tốt nghiệp cao đẳng.
- Năm 4: Chỉ dành cho tốt nghiệp cao đẳng 3 năm.
Lưu ý quan trọng: Không công nhận homeschooling, học online hoặc GED. Không chấp nhận công dân kép. Sinh viên phải đạt TOPIK cấp 4 hoặc KIIP Level 4 trước khi tốt nghiệp cử nhân. Ứng viên dự kiến tốt nghiệp phải nộp bằng tốt nghiệp chính thức trước 26/02/2027.
Lịch Tuyển Sinh Kỳ Xuân 2027
Theo hướng dẫn chính thức:
| Thủ tục | Thời gian | Địa điểm / Ghi chú |
|---|---|---|
| Nộp hồ sơ online + lệ phí | 02/10/2026 (T6) – 20/10/2026 (T3) 18:00 KST | http://www.jinhakapply.com |
| Nộp hồ sơ giấy | 02/10/2026 – 22/10/2026 18:00 KST | Văn phòng International Affairs, Room 313, BAC Building |
| Xét hồ sơ (thực hành nếu có) | 03–05/11/2026 | Theo khoa |
| Công bố trúng tuyển | 02/12/2026 10:00 KST | Website trường (Waagle) |
| In hóa đơn học phí | 14–16/12/2026 | Website trường |
| Đóng học phí | 14–16/12/2026 16:00 KST | Ngân hàng chỉ định |
| Cấp thư nhập học chuẩn | Tháng 1–2/2027 | – |
Lệ phí xét tuyển: 45.000 KRW (phí dịch vụ online 4.000 KRW do thí sinh tự chi). Hồ sơ đã nộp không hoàn trả, không chỉnh sửa.
Phương thức xét tuyển: Chủ yếu xét hồ sơ (Language Ability 30 điểm + Learning Ability 70 điểm). Điểm tối thiểu trung bình ≥60. Một số ngành có thi thực hành riêng.

IV. Chi Tiết Các Ngành Học Và Học Phí Đại học Quốc Gia Changwon Kỳ Xuân 2027
Không giới hạn chỉ tiêu (supernumerary, phụ thuộc năng lực khoa). Bảng dưới đây tổng hợp ngành mở tuyển và học phí dựa trên mức năm 2026 (Unit: KRW; học phí có thể điều chỉnh).
Học phí theo khối (dựa trên 2026):
| Khối ngành | Học phí 1 | Học phí 2 | Tổng/kỳ |
|---|---|---|---|
| Humanities · Social Science · Business Administration | 446.300 | 1.551.600 | 1.997.900 |
| Special Education · Early Childhood Education · Media Communication · Social Welfare | 446.300 | 1.646.500 | 2.092.800 |
| Natural Sciences · Sports | 456.300 | 1.938.800 | 2.395.100 |
| Engineering · Arts | 488.400 | 2.109.400 | 2.597.800 |
| School of Global Liberal Studies | 484.000 | 1.716.000 | 2.200.000 |
Danh sách ngành chính (Freshmen/Transfer availability theo PDF):
- Headquarters: School of Global Liberal Studies (Freshmen ○, Transfer ×); Department of Global Cultural Industry (NEW, Freshmen ○); Department of Global Human Resource Development (NEW, Freshmen ○).
- Humanities: Korean Language & Literature, English Language & Literature, German, French, Japanese, History, Philosophy (hầu hết Freshmen ○, một số Transfer ○).
- Social Sciences: Law (Freshmen/2nd/3rd ○), Public Administration, International Relations, Chinese Studies, Sociology, Media Communication, Social Welfare.
- Business: School of Global Business, International Trade, Business Administration, Accounting, Tax Management.
- Natural Sciences: Statistics, Clothing & Textiles, Food & Nutrition, Physical Education, Nursing, Mathematics, Chemistry.
- Arts: Music, Fine Arts (portfolio bắt buộc, ≥10 tác phẩm), Industrial Design, Dance.
- Engineering: Industrial and Systems Engineering, Smart Ocean Mobility Engineering (Advanced), Environmental Energy Engineering, Civil Engineering, School of Architecture (5-year Architecture Track / 4-year Engineering Track), Computer Engineering (Advanced), Advanced Information Engineering, Electronic Engineering, Materials Science and Metallurgy, Advanced Materials Convergence Engineering.
- Glocal Advanced Science Technology (GAST): Semiconductor Physics, Microbiology Biotechnology, Life and Health Sciences, Culture and Technology Convergence, Technology Management Engineering; các ngành AI (Intelligent Robotics, AI Electrical, Artificial Intelligence Engineering, AI Chemical, AI and Biological Sciences, AI and Defense NEW, AI and Finance NEW); Mechanical (Smart Manufacturing, Aerospace Engineering tại Sacheon, Energy and Mechanical, Mobility and Mechanical, Nuclear and Mechanical NEW).
Ghi chú: Một số ngành Advanced do Bộ Giáo dục chỉ định. School of Global Liberal Studies cho phép chọn chuyên ngành từ năm 2 sau khi đạt TOPIK 3 hoặc KIIP 3 (không chọn được Special Education, Early Childhood Education, Nursing, Architecture Engineering Track). Các School of Interdisciplinary Natural Science/Engineering cho phép chưa chọn chuyên ngành khi nhập học.

V. Học Bổng Chi Tiết Tại Đại học Quốc Gia Changwon
Hệ thống học bổng dành cho sinh viên quốc tế được nêu rõ trong hướng dẫn Spring 2027:
Entrance Scholarship (dựa trên điểm TOPIK nộp khi ứng tuyển):
- Freshmen: TOPIK Level 4 → 1/2 Tuition fee 2; TOPIK Level 5 trở lên → Full Tuition fee 2.
- Transfer: TOPIK Level 5 → 1/2 Tuition fee 2; TOPIK Level 6 → Full Tuition fee 2.
Academic Excellence Scholarship: Trao cho top 50% sinh viên quốc tế dựa trên GPA học kỳ trước (70%) + kết quả tiếng Hàn (30%). Số lượng phụ thuộc ngân sách.
Special Scholarship:
- Emergency Living Support: Trong phạm vi toàn bộ Tuition fee 2 (trường hợp khó khăn do bệnh truyền nhiễm, chiến tranh, thiên tai…).
- 6·25 Korean War Veteran Scholarship: Toàn phần 4 học kỳ cho con cháu cựu chiến binh được xác nhận (kèm miễn 4 học kỳ tiếng Hàn nếu học tại CWNU KLI).
TOPIK Scholarship (tiền mặt một lần):
- Level 4: 250.000 KRW
- Level 5: 350.000 KRW
- Level 6: 450.000 KRW
Chính sách có thể thay đổi theo ngân sách và kế hoạch năm. Sinh viên đạt TOPIK cao hơn trong quá trình học có thể nhận hỗ trợ bổ sung.
VI. Cơ Sở Vật Chất, Đời Sống Sinh Viên Và Ký Túc Xá
Khuôn viên chính tại Changwon có không gian xanh, cơ sở hiện đại phục vụ học tập và nghiên cứu. Trường hỗ trợ bảo hiểm y tế quốc gia bắt buộc từ tháng 3/2021 (thanh toán hàng tháng) và có thể yêu cầu bảo hiểm nhóm bổ sung. Sinh viên chưa đóng bảo hiểm sẽ bị hạn chế học bổng và chương trình hỗ trợ.
Ký túc xá (dựa trên mức 2026 2nd semester, Unit: KRW):
| Tòa | Đối tượng | Số người | Loại phòng | Phí ăn/tuần (chọn 0.5–3 bữa) | Phí bảo trì (16 tuần) |
|---|---|---|---|---|---|
| Dorm. 1 | Nữ | 2/phòng | One room / BTL (1 phòng, 1 WC) | 156.000 / 296.000 / 528.000 / 744.000 | 767.440 |
| Dorm. 2 | Nữ | 2/phòng | One room / BTL | Tương tự | 787.280 |
| Dorm. 3, 8 | Nam | 2/phòng | One room / BTL | Tương tự | 621.600 |
| Dorm. 4 | Nữ | 6 người | Apartment (3 phòng, 1 living, 2 WC) | Tương tự | 744.800 |
| Dorm. 5 | Nữ | 2/phòng | One room / BTL | Tương tự | 741.280 |
| Dorm. 6 | Nam | 2/phòng | One room (có veranda) | Tương tự | 621.600 |
| Dorm. 7 | Nam | 2/phòng | One room (có veranda) | Tương tự | 741.280 |
Phí ăn theo số bữa chọn (Thứ 2–6). Một số tòa tính thêm tiện ích theo mức sử dụng. Đăng ký ký túc xá trên form ứng tuyển; nếu không chọn sẽ được phân ngẫu nhiên. Thanh toán trong 3 ngày sau khi nhập cảnh. Yêu cầu giấy khám sức khỏe (bao gồm lao phổi). Ký túc xá hạn chế 1 tuần mỗi kỳ nghỉ hè/đông.
Viện Ngôn ngữ Hàn của trường vận hành 4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ, 5 ngày/tuần), có lớp chuẩn bị TOPIK và trải nghiệm văn hóa. Sinh viên đang học tại trường được giảm học phí chương trình tiếng Hàn (miễn 500.000 KRW/người; học phí chương trình khoảng 800.000 KRW).

VII. Visa, Bảo Hiểm Và Lưu Ý Quan Trọng
Ứng viên ở nước ngoài tự xin visa D-2 tại Đại sứ quán Hàn Quốc sau khi nhận Certificate of Admission từ trường. Ứng viên đang ở Hàn Quốc phải đóng học phí trước khi đổi visa. Bảo hiểm y tế quốc gia bắt buộc; chi tiết bổ sung sẽ được thông báo.
Các lưu ý khác: Hồ sơ phải chính xác (năm tháng ngày học đầy đủ); không được đăng ký nhiều trường cùng lúc nếu đã trúng tuyển; tài liệu giả mạo dẫn đến hủy nhập học; sinh viên chuyển tiếp hạn chế nghỉ học, đổi ngành, dual major. Liên hệ thay đổi thông tin liên lạc ngay với Office of International Affairs.
Kết Luận: Hành Trình Du Học Hàn Quốc Đại học Quốc Gia Changwon Cùng PT SUN
Đại học Quốc Gia Changwon mang đến lựa chọn thực tế cho sinh viên quốc tế muốn học tập tại trường công lập chất lượng, với học phí cạnh tranh, học bổng rõ ràng dựa trên TOPIK, hệ thống bốn campus và hỗ trợ toàn diện từ tiếng Hàn đến định hướng nghề nghiệp.
Nếu bạn sẵn sàng chinh phục du học Hàn Quốc Đại học Quốc Gia Changwon, hãy để Trung tâm Du học Toàn cầu PT SUN đồng hành. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn miễn phí, chuẩn bị hồ sơ theo đúng hướng dẫn chính thức của trường, và kết nối trực tiếp với quy trình tuyển sinh. Liên hệ ngay để nhận lộ trình cá nhân hóa và cập nhật mới nhất từ website changwon.ac.kr.
TRUNG TÂM DU HỌC TOÀN CẦU PT SUN
