Bạn đang mơ về một hành trình du học Hàn Quốc tại một ngôi trường hàng đầu, nơi công nghệ và sáng tạo hội tụ? Đại học SeoulTech (Seoul National University of Science and Technology) chính là lựa chọn hoàn hảo cho năm 2026. Với các chương trình đào tạo tiên tiến trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin và thiết kế, trường không chỉ mang đến kiến thức chuyên sâu mà còn mở ra cơ hội kết nối toàn cầu qua các chương trình dành riêng cho sinh viên quốc tế như Global School of Liberal Studies. nh tòa nhà International Hall nổi bật giữa khuôn viên xanh mướt).
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin tuyển sinh Đại học Seoul Tech năm 2026, từ tổng quan trường đến học phí, học bổng, và đời sống sinh viên.
Tổng Quan Về Đại học Seoul Tech
Đại học Seoul Tech là một trong những trường đại học công lập hàng đầu Hàn Quốc, tập trung vào khoa học và công nghệ. Dưới đây là bảng tóm tắt thông tin cơ bản:
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Seoul National University of Science and Technology (SeoulTech) |
| Vị trí | 232 Gongneung-ro, Nowon-gu, Seoul, 01811, Republic of Korea |
| Năm thành lập | 1910 |
| Diện tích campus | 504,922 m² |
| Số sinh viên | Khoảng 11,000 |
| Tỷ lệ sinh viên quốc tế nhận học bổng | Khoảng 67% |
| Website chính | https://www.seoultech.ac.kr/index.jsp |
| Website quốc tế | https://en.seoultech.ac.kr/ |
Trường nằm tại quận Nowon-gu, Seoul, với vị trí thuận lợi gần trung tâm thành phố, dễ dàng tiếp cận hệ thống giao thông công cộng. SeoulTech được đánh giá cao trong các bảng xếp hạng về kỹ thuật tại Hàn Quốc, với sự nhấn mạnh vào nghiên cứu ứng dụng và hợp tác quốc tế.

Thế Mạnh Của Đại học Seoul Tech
Đại học Seoul Tech nổi bật với định hướng công nghệ và sáng tạo, làm nên sự khác biệt so với nhiều trường khác tại Hàn Quốc. Trường sở hữu các chương trình được công nhận quốc tế, như chương trình Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) được chứng nhận ABEEK (Accreditation Board for Engineering Education of Korea) và chương trình Kiến trúc (Architecture Program) được chứng nhận KAAB (Korea Architectural Accrediting Board). Những chứng nhận này đảm bảo chất lượng giáo dục theo tiêu chuẩn toàn cầu.
Một điểm mạnh nổi bật là các chương trình song bằng với Đại học Northumbria (Anh), như ITM (IT Management) và MSDE (Manufacturing Systems and Design Engineering), nơi sinh viên học hoàn toàn tại Hàn Quốc nhưng nhận bằng từ cả hai trường. Các khóa học được giảng dạy bằng tiếng Anh từ năm thứ hai trở đi, phù hợp với sinh viên quốc tế.
Trường còn mạnh về nghiên cứu, với các lab tiên tiến trong lĩnh vực robotics, AI, và năng lượng tái tạo. Chương trình Global School of Liberal Studies (mới từ năm 2026) dành riêng cho sinh viên quốc tế, cho phép chọn ngành trong các track như Engineering, Information and Communication, giúp chuyển tiếp mượt mà sau hai học kỳ đầu. Từ năm 2027, hầu hết tuyển sinh quốc tế sẽ qua chương trình này, nhấn mạnh cam kết hỗ trợ sinh viên nước ngoài.

Các Hệ Đào Tạo Tại Đại học Seoul Tech
Đại học Seoul Tech cung cấp đa dạng hệ đào tạo, từ cử nhân đến tiến sĩ, tập trung vào lĩnh vực STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics). Các hệ chính bao gồm:
- Hệ Đại học (Undergraduate): Chương trình 4 năm (hoặc 5 năm cho một số ngành như Kiến trúc), dành cho sinh viên mới (Freshman) và chuyển tiếp (Transfer).
- Hệ Sau Đại học (Graduate): Bao gồm Thạc sĩ (Master’s), Tiến sĩ (Doctoral), và Kết hợp (Combined Master’s-Doctoral).
- Hệ Sau Đại học Chuyên nghiệp (Professional Graduate Schools): Như Graduate School of Railway, Graduate School of Public Policy and Information Technology, v.v.
Tất cả chương trình đại học Korean-track chủ yếu dạy bằng tiếng Hàn, nhưng một số khóa học bằng tiếng Anh. Các chương trình English-track như MSDE và ITM dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Chương Trình Đào Tạo Và Chi Tiết Các Ngành Học Kèm Học Phí
Đại học Seoul Tech có hơn 7 trường thành viên với hàng chục ngành học. Dưới đây là bảng chi tiết các ngành học chính từ hướng dẫn tuyển sinh 2026, kèm học phí (dựa trên dữ liệu 2025, đơn vị KRW/học kỳ, chưa bao gồm học bổng giảm trừ). Học phí có thể thay đổi theo quyết định của trường.
Hệ Đại học (Undergraduate)
| Trường/Khoa (College) | Học kỳ áp dụng | Học phí (KRW) | Phí chương trình (Program Fee) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| College of Humanities and Social Sciences | Tất cả học kỳ | 2,599,230 | – | – |
| College of Engineering, Energy and Biotechnology, Information and Communication Engineering | Tất cả học kỳ | 3,047,230 | – | – |
| School of Architecture (Architecture Program), College of Art and Design | Tất cả học kỳ | 3,097,280 | – | Chương trình Kiến trúc 5 năm |
| College of Business and Technology – Business Administration | Tất cả học kỳ | 2,599,230 | – | – |
| College of Business and Technology – Business Administration (AMS program) | 1–4 học kỳ | 3,599,230 (tổng hợp) | 1,000,000 (4 học kỳ) | 5–8 học kỳ: 2,599,230 |
| College of Business and Technology – Business Administration (IMS program) | Tất cả học kỳ | 2,599,230 | 1,000,000 | – |
| College of Business and Technology – GTM (Global Technology Management) | Tất cả học kỳ | 2,599,230 | – | – |
| College of Business and Technology – Industrial Engineering (Industrial and Information Systems Engineering) | Tất cả học kỳ | 3,047,230 | – | – |
| College of Business and Technology – ITM (IT Management) | Tất cả học kỳ | 3,047,230 | 2,330,000 (8 học kỳ) | Song bằng với Northumbria University (Anh) |
| College of Business and Technology – MSDE (Manufacturing Systems and Design Engineering) | Tất cả học kỳ | 3,047,230 | 2,330,000 (8 học kỳ) | Toàn bộ bằng tiếng Anh |
| College of Creativity and Convergence Studies | Tất cả học kỳ | 3,288,410 | – | – |
| International College – Global School of Liberal Studies (Tất cả Track) | 1–2 học kỳ | 2,599,230 | 1,000,000 | Từ học kỳ 3–8: Học phí theo khoa được chọn (2,599,230 ~ 3,288,410) |
| International College – Global Korean Language and Culture Studies | Tất cả học kỳ | 2,599,230 | – | – |
| International College – Global IT Convergence | 1–6 học kỳ | 3,047,230 | 1,000,000 | 7–8 học kỳ: 3,047,230 |
Hệ Sau Đại học (Graduate)
| Loại chương trình | Khoa/Ngành | Học phí (KRW) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Graduate School – Master’s/Combined | Engineering, Natural Science | 3,674,000 | – |
| Humanities & Social Science | 3,404,000 | – | |
| Art & Design | 3,633,000 | – | |
| Graduate School – Doctoral | Engineering, Natural Science | 4,138,000 | – |
| Humanities & Social Science | 3,777,000 | – | |
| Art & Design | 4,048,000 | – | |
| Professional Graduate Schools (ví dụ: Graduate School of Railway, Public Policy and Information Technology, v.v.) | Master’s/Combined | 3,486,000 ~ 3,715,000 | Tùy khoa |
| Doctoral | 3,548,000 ~ 3,777,000 | Tùy khoa |
Học Bổng Chi Tiết Của Đại học Seoul Tech
Đại học Seoul Tech cung cấp học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, với khoảng 67% nhận hỗ trợ. Học bổng không bao gồm program fee. Dưới đây là chi tiết từ hướng dẫn 2026.
Học Bổng Hệ Đại học (Undergraduate)
A. Học bổng kỳ 1:
| Yêu cầu ngôn ngữ | Kết quả xét hồ sơ & phỏng vấn | Lợi ích |
|---|---|---|
| TOPIK level 4 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 80+ | Level B | 50% học phí |
| Level A | 70% học phí | |
| TOPIK level 5 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 90+ | Level B | 70% học phí |
| Level A | Miễn toàn bộ học phí | |
| TOPIK level 6 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 100+ | Level B | Miễn toàn bộ học phí |
| Level A | Miễn toàn bộ học phí + Miễn toàn bộ phí ký túc xá |
B. Từ kỳ 2 trở đi:
| Loại | Yêu cầu | Lợi ích | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Freshman (kỳ 2) ~ Senior | GPA ≥ 3.5 | 30% học phí | Hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ, không điểm F, TOPIK 4+ hoặc TOEFL iBT 80+ |
| GPA ≥ 3.8 | 50% học phí | – | |
| GPA ≥ 4.0 | Miễn toàn bộ học phí + Miễn toàn bộ phí ký túc xá | Phí ký túc xá cho phòng 4 người, không áp dụng kỳ nghỉ |
Học Bổng Hệ Sau Đại học (Graduate)
SeoulTech International Student Scholarship:
| Kỳ | Yêu cầu | Lợi ích | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 | Tất cả tân sinh (dựa trên thành tích học tập, ngôn ngữ, v.v.) | 50–100% học phí (trung bình 75%, IT Engineering trung bình 85%) | – |
| Các kỳ sau | ≥ 6 tín chỉ kỳ trước, GPA ≥ 3.5, không điểm C0- trở xuống | Tỷ lệ giống kỳ 1 | Master’s: 4 học kỳ +1 kỳ phụ (nếu cần); Doctoral: 4 học kỳ +2 kỳ phụ |
SeoulTech Alliance Scholarship:
| Kỳ | Yêu cầu | Lợi ích | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 | Tốt nghiệp cử nhân trở lên từ các trường đối tác quốc tế được chọn | Miễn toàn bộ học phí + Ký túc xá (năm đầu) | Master’s: 4 học kỳ; Doctoral: 5 học kỳ |
| Các kỳ sau | ≥ 6 tín chỉ, GPA ≥ 3.5, không điểm C0- | Miễn toàn bộ học phí | – |
Ngoài ra, có Seoul Tech Scholarship từ chính quyền Seoul cho Master’s in STEM, full tuition + living expenses ~USD 27,000/2 năm, nhưng dành cho 30 sinh viên từ 9 trường bao gồm SeoulTech.

Cơ Sở Vật Chất Và Đời Sống Sinh Viên
Campus SeoulTech rộng lớn với cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm thư viện, phòng thí nghiệm chuyên ngành (như robotics, chemistry), trung tâm thể dục (fitness center), cửa hàng tiện lợi, và phòng hội thảo (seminar room). Sinh viên có thể tham gia các câu lạc bộ thể thao, văn hóa, và nghiên cứu, tạo môi trường sôi động.
Đời sống sinh viên phong phú với các sự kiện quốc tế, hỗ trợ từ track coordinators cho sinh viên Global School. {Suy luận} Trường khuyến khích hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm.
Ký Túc Xá Và Mức Đóng Tiền Ký Túc Xá
Ký túc xá Sung Lim dành cho sinh viên quốc tế, với các lựa chọn sau (dữ liệu 2024, đơn vị KRW/học kỳ, không bao gồm kỳ nghỉ):
| Loại Phòng | Phí Đại Học | Phí Sau Đại Học | |
|---|---|---|---|
| Sung Lim Male Hall – Single | 1,120,350 | – | |
| Sung Lim Male Hall – Double | 882,000 | – | |
| Sung Lim Male Hall – Quad | 726,600 | ||
| Sung Lim Female Hall – Double | 896,700 | – | |
| Sung Lim International Hall – Single | – | 1,942,500 | |
| Sung Lim International Hall – Double | – | 1,351,350 | |
| Sung Lim International Hall – Quad | – | 1,025,850 |
Bữa ăn (meal plan): 1 bữa/ngày 460,000; 2 bữa 800,000; 3 bữa 1,140,000 KRW/học kỳ.
Yêu cầu: Kết quả xét nghiệm lao (TB test) và tiêm chủng sởi trong 3 tháng trước nhập trú. Ưu tiên theo đơn đăng ký.
Kết Luận
Với chương trình công nghệ tiên tiến, học bổng hấp dẫn và hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế, Đại học Seoul Tech là lựa chọn lý tưởng cho du học Hàn Quốc năm 2026. Nếu bạn đang tìm kiếm sự tư vấn chuyên sâu để nộp hồ sơ, hãy liên hệ Du học Toàn cầu PT SUN – đơn vị uy tín hỗ trợ từ A đến Z, từ chuẩn bị hồ sơ đến định hướng nghề nghiệp. PT SUN sẽ giúp bạn biến giấc mơ du học Hàn Quốc Đại học Seoul Tech thành hiện thực. Truy cập ptsun.vn để biết thêm chi tiết!
